| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C₈H₇NaO₄ |
| Khối lượng phân tử | 174.14 g/mol |
| Ngoại quan | Dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và cồn |
| Điểm nóng chảy | 180 °C (phân hủy) |
| Độ tinh khiết | ≥ 98% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Giới hạn vi sinh vật | Đáp ứng các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn |
| Số CAS | 4418-26-2 |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm khi được bảo quản đúng cách |