Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Myricetin Populin Flavonoid Tự nhiên với Đặc tính Chống oxy hóa và Khả năng Giảm Cholesterol LDL

Myricetin Populin Flavonoid Tự nhiên với Đặc tính Chống oxy hóa và Khả năng Giảm Cholesterol LDL

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Myricetin/ Populin
CAS:
529-44-2
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Flavonoid Tự nhiên Myricetin

,

Đặc tính Chống oxy hóa Populin

,

Flavonol Tiềm năng Giảm Cholesterol LDL

Mô tả sản phẩm
Myricetin CAS 529-44-2
Myricetin là một flavonol tự nhiên, một flavonoid có trong nhiều loại trái cây, rau, quả mọng và thảo mộc. Nó cũng là một trong những hợp chất phenolic có trong rượu vang đỏ. Các flavonoid mận, một nguồn cung cấp Myricetin, được biết đến với đặc tính chống oxy hóa của chúng. Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy rằng nồng độ cao của flavonoid mận có thể góp phần làm giảm cholesterol LDL.
Đặc điểm chính
  • Flavonoid tự nhiên: Có nguồn gốc từ trái cây, rau và thảo mộc
  • Đặc tính chống oxy hóa: Có nguồn gốc từ flavonoid mận
  • Giảm cholesterol LDL tiềm năng: Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy những lợi ích có thể có
  • Có trong Rượu vang đỏ: Một trong những hợp chất có lợi trong rượu vang đỏ
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu
Thực phẩm và đồ uống Dược phẩm Dinh dưỡng
Ứng dụng: Thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng, công thức chống oxy hóa
Tổng quan sản phẩm
Myricetin là một flavonoid có trong nhiều loại trái cây, rau và thảo mộc, bao gồm quả mọng, các loại hạt và trà. Được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, Myricetin đang thu hút sự chú ý vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó, bao gồm hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chức năng miễn dịch.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Số CAS 529-44-2
Công thức hóa học C15H10O7
Khối lượng phân tử 302,25 g/mol
Ngoại hình Bột tinh thể màu vàng
Độ hòa tan Hòa tan trong cồn và dung dịch kiềm; thực tế không hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy 320-322°C (608-612°F)
Chức năng sản phẩm
  • Đặc tính chống oxy hóa: Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa bằng cách loại bỏ các gốc tự do
  • Chống viêm: Thể hiện tiềm năng trong việc giảm viêm và hỗ trợ sức khỏe miễn dịch
  • Hỗ trợ tim mạch: Có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch bằng cách tăng cường lưu thông máu và giảm huyết áp
  • Tác dụng bảo vệ thần kinh: Các nghiên cứu cho thấy vai trò tiềm năng trong việc bảo vệ sức khỏe và chức năng não bộ
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng: Thường được bao gồm trong các công thức để hỗ trợ chống oxy hóa và cải thiện sức khỏe tổng thể
  • Thực phẩm chức năng: Được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm hướng đến sức khỏe nhằm mang lại những lợi ích dinh dưỡng bổ sung
  • Mỹ phẩm: Được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính chống oxy hóa và tác dụng chống lão hóa tiềm năng
  • Dược phẩm: Được khám phá để ứng dụng điều trị trong các tình trạng sức khỏe khác nhau do các đặc tính hoạt tính sinh học của nó
Quy trình sản xuất
  1. Nguồn cung cấp nguyên liệu thô: Chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như quả mọng, các loại hạt và thực vật
  2. Chiết xuất: Myricetin thu được thông qua chiết xuất dung môi để tối đa hóa năng suất và độ tinh khiết
  3. Làm sạch: Hợp chất chiết xuất trải qua quá trình làm sạch để đạt được các tiêu chuẩn chất lượng cao
  4. Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về tính nhất quán, hiệu lực và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành
Tại sao nên chọn Myricetin của chúng tôi
  • Độ tinh khiết cao: Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và độ tinh khiết nghiêm ngặt để đạt hiệu quả
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu cung cấp hỗ trợ về công thức sản phẩm và ứng dụng
  • Giải pháp tùy chỉnh: Sản phẩm phù hợp để đáp ứng các nhu cầu về sức khỏe và thể chất cụ thể
  • Cung cấp đáng tin cậy: Tính sẵn có nhất quán và giao hàng kịp thời để hỗ trợ hoạt động của bạn
Câu hỏi thường gặp
Myricetin được sử dụng để làm gì?
Nó chủ yếu được sử dụng vì lợi ích chống oxy hóa, chống viêm và tim mạch tiềm năng.
Myricetin có an toàn để tiêu thụ không?
Có, Myricetin thường được coi là an toàn khi được sử dụng với lượng thích hợp.
Nó nên được bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm để duy trì chất lượng của nó.
Myricetin có thể được sử dụng tại chỗ không?
Có, nó được sử dụng trong một số công thức chăm sóc da vì đặc tính chống oxy hóa có lợi của nó.
Myricetin Populin Flavonoid Tự nhiên với Đặc tính Chống oxy hóa và Khả năng Giảm Cholesterol LDL 0
Myricetin Populin Flavonoid Tự nhiên với Đặc tính Chống oxy hóa và Khả năng Giảm Cholesterol LDL 1
Myricetin Populin Flavonoid Tự nhiên với Đặc tính Chống oxy hóa và Khả năng Giảm Cholesterol LDL 2
Myricetin Populin Flavonoid Tự nhiên với Đặc tính Chống oxy hóa và Khả năng Giảm Cholesterol LDL 3