| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C8H17N3*HCl |
| Khối lượng phân tử | Xấp xỉ 191,7 g/mol |
| Ngoại hình | Dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà |
| Điểm nóng chảy | 153-157°C |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực |
| Độ tinh khiết | ≥ 98% |
| Số CAS | 25952-53-8 / 2885-95-2 |