| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₂H₄O₃ |
| Ngoại hình | Chất lỏng không màu, nhớt |
| Khối lượng phân tử | 76.05 g/mol |
| Điểm sôi | 100 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.25 g/cm³ |
| Độ hòa tan trong nước | Tan nhiều |
| Giá trị pH | 3.0 - 4.0 |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm khi được bảo quản đúng cách |