| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | Chất hỗn hợp phức tạp của axit béo, este và rượu |
| Sự xuất hiện | Chất màu vàng, sáp |
| Độ hòa tan | Không hòa tan trong nước; hòa tan trong dầu và dung môi hữu cơ |
| Điểm nóng chảy | 38-42 °C |
| Mật độ | Khoảng 0,9 g/cm3 |
| pH | Trực tuyến (khoảng 6,0-7,0) |
| Sự ổn định | Thường ổn định trong điều kiện bình thường |
| Độ tinh khiết | ≥ 90% (tùy thuộc vào chất lượng) |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Các giới hạn vi khuẩn | Phù hợp với tiêu chuẩn |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát, khô, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm khi được lưu trữ đúng cách |
| Tên hóa học | Lanolin |
| Số CAS | 8006-54-0 |
| Công thức phân tử | Chất hỗn hợp phức tạp |
| Sự xuất hiện | Chất sáp màu vàng đến màu beige |
| Độ hòa tan | Giải trong dầu và dung môi hữu cơ; không hòa trong nước |
| Điểm nóng chảy | 38-42 °C |
| pH (độ giải 1%) | Không áp dụng |
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để có một báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí, hoặc tư vấn kỹ thuật.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phíLiên hệ với đội ngũ của chúng tôi để có một báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí, hoặc tư vấn kỹ thuật.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phí