| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C9H5N3O3 |
| Trọng lượng phân tử | 201.25 g/mol |
| Sự xuất hiện | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Giải tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ |
| Điểm sôi | Khoảng 220 °C |
| Điểm nóng chảy | Không áp dụng (hình dạng lỏng) |
| Mật độ | Khoảng 1,03 g/cm3 |
| pH | Chất kiềm (thường khoảng 10-11) |
| Độ tinh khiết | ≥ 95% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Các giới hạn vi khuẩn | Phù hợp với tiêu chuẩn |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát, khô, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm khi được lưu trữ đúng cách |
| Tên hóa học | Triisopropanolamine |
| Số CAS | 122-20-3 |
| Công thức phân tử | C9H21NO3 |
| Trọng lượng phân tử | 189.27 g/mol |
| Sự xuất hiện | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Giải tan trong nước và dung môi hữu cơ |
| Độ nhớt | Độ nhớt thấp |
| pH (độ giải 1%) | 8.0 - 10.0 |
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để có một báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí, hoặc tư vấn kỹ thuật.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phí