Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Sorbitol CAS 50-70-4 Sugar Alcohol cho chất ngọt và giữ độ ẩm ít calo trong thực phẩm và mỹ phẩm

Sorbitol CAS 50-70-4 Sugar Alcohol cho chất ngọt và giữ độ ẩm ít calo trong thực phẩm và mỹ phẩm

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
sorbitol
CAS:
50-70-4
Công thức hóa học:
C6h14o6
trọng lượng phân tử:
182.172
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
chi tiết đóng gói:
Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói
Làm nổi bật:

Đồ ngọt có hàm lượng calo thấp Sorbitol

,

Chất giữ độ ẩm 1

,

2

Mô tả sản phẩm
Sorbitol CAS 50-70-4
Sorbitol, còn được gọi là 1,2,3,4,5,6-hexanol, có công thức hóa học C6H14O6 và khối lượng phân tử tương đối là 182.17Nó tồn tại trong các đồng phân quang D và L và được phân phối rộng rãi trong các loại trái cây. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như chất ngọt, chất nới lỏng và chất làm ẩm.
Những lợi ích chính
  • Thành phần linh hoạt cho các ứng dụng thực phẩm và đồ uống
  • Hoạt động như một chất ngọt, chất nới lỏng và làm ẩm
  • Được tìm thấy tự nhiên trong các loại trái cây khác nhau
Các ngành công nghiệp mục tiêu và ứng dụng
Thực phẩm và đồ uống, Dược phẩm, mỹ phẩm
Thông số kỹ thuật
Tài sản Giá trị
Tên Sorbitol
Công thức hóa học C6H14O6
Trọng lượng phân tử 182.172
Bảng giới thiệu sản phẩm
Sorbitol là một loại cồn đường (polyol) có nguồn gốc từ glucose, được biết đến với hương vị ngọt và ứng dụng đa năng. Thường được sử dụng như một chất thay thế đường,Sorbitol được công nhận là có khả năng giữ nước và làm tăng kết cấu của các sản phẩm thực phẩmNó phổ biến trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân do hàm lượng calo thấp và tính năng chức năng.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Tài sản Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C6H14O6
Sự xuất hiện Lỏng không màu, nhớt hoặc bột tinh thể màu trắng
Trọng lượng phân tử 182.17 g/mol
Độ hòa tan Hỗn hòa trong nước
Điểm nóng chảy 94.5 °C
Mật độ Khoảng 1,49 g/cm3
Giá trị pH Trực tuyến (khoảng pH 5-7)
Điều kiện lưu trữ Lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh ẩm
Thời hạn sử dụng Thông thường 2-3 năm nếu được lưu trữ đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Đồ ngọt:Hoạt động như một chất thay thế đường ít calo trong thực phẩm và đồ uống
  • Bộ giữ ẩm:Cung cấp các tính chất làm ẩm giúp giữ độ ẩm trong các sản phẩm thực phẩm và mỹ phẩm
  • Các chất kết cấu:Cải thiện cảm giác miệng và kết cấu trong các công thức khác nhau, đặc biệt là trong các sản phẩm nướng
  • Chế độ ổn địnhGiúp ổn định nhũ dầu trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và dược phẩm
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Công nghiệp thực phẩm:Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm không đường và ít calo như kẹo, kẹo cao su và bánh ngọt
  • Dược phẩm:Sử dụng làm chất làm ngọt và ổn định trong xi-rô, viên thuốc và các công thức thuốc khác
  • Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân:Được sử dụng trong kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da và kem vì tính chất làm ẩm
  • Ứng dụng công nghiệp:Có trong các sản phẩm như dung dịch chống đông lạnh và giải băng
Quá trình sản xuất
  1. Nguồn nguyên liệu thô:Có nguồn gốc từ glucose, được lấy từ tinh bột thông qua thủy phân
  2. Hydrogenation:Glucose trải qua quá trình hydro hóa để chuyển đổi thành Sorbitol
  3. Làm sạch:Sản phẩm được thanh lọc để loại bỏ các tạp chất và đảm bảo chất lượng cao
  4. Tiêu hóa:Sorbitol có thể được tinh thể hóa thành các dạng rắn hoặc tập trung cho các ứng dụng lỏng
  5. Kiểm soát chất lượng:Kiểm tra nghiêm ngặt đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp về an toàn và hiệu quả
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao:Sorbitol của chúng tôi được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất tối ưu
  • Chuyên môn kỹ thuật:Đội ngũ có kiến thức của chúng tôi cung cấp hỗ trợ công thức và hỗ trợ kỹ thuật trên các ứng dụng khác nhau
  • Giá cạnh tranh:Chúng tôi cung cấp các cấu trúc giá hấp dẫn phù hợp cho cả đơn đặt hàng hàng loạt và các công thức đặc biệt
  • Sự bền vững:Cam kết mua sắm có trách nhiệm và thực hành sản xuất thân thiện với môi trường
Câu hỏi thường gặp
Sorbitol được dùng để làm gì?
Sorbitol chủ yếu được sử dụng làm chất ngọt ít calo, giữ độ ẩm và làm ổn định trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
Nó có an toàn không?
Vâng, Sorbitol thường được công nhận là an toàn khi được tiêu thụ vừa phải, mặc dù nó có thể gây khó chịu tiêu hóa với lượng lớn.
Sorbitol nên được lưu trữ như thế nào?
Để giữ chất lượng, lưu trữ ở một nơi mát mẻ, khô, tránh khỏi độ ẩm.
Thời hạn sử dụng của Sorbitol là bao lâu?
Thông thường, Sorbitol có thời hạn sử dụng từ 2 đến 3 năm khi được lưu trữ đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu lấy mẫu để xét nghiệm không?
Vâng, các mẫu có sẵn theo yêu cầu. Xin liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Hình ảnh sản phẩm
Sorbitol CAS 50-70-4 Sugar Alcohol cho chất ngọt và giữ độ ẩm ít calo trong thực phẩm và mỹ phẩm 0
Mẫu sản phẩm
Sorbitol CAS 50-70-4 Sugar Alcohol cho chất ngọt và giữ độ ẩm ít calo trong thực phẩm và mỹ phẩm 1
Bao bì công nghiệp
Sorbitol CAS 50-70-4 Sugar Alcohol cho chất ngọt và giữ độ ẩm ít calo trong thực phẩm và mỹ phẩm 2
Cấu trúc hóa học
Sorbitol CAS 50-70-4 Sugar Alcohol cho chất ngọt và giữ độ ẩm ít calo trong thực phẩm và mỹ phẩm 3
Kiểm tra chất lượng