| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 64519-82-0 |
| Molecular Formula | C12H24O11 |
| Appearance | White crystalline powder |
| Melting Point | 145-150°C |
| Solubility (20 °C) | 24.8 g/100mL in water |
| Caloric Value | 2.0 kcal/g |
| Sweetness | 45-60% of sucrose |
| pH (10% solution) | 5.0-7.0 |
| Storage | Cool, dry place (<25°C, ≤65% RH) |