Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Tocopheryl Acetate Vitamin E Acetate với Đặc tính Chống oxy hóa, Dẫn xuất Vitamin E và Khả năng Chịu nhiệt Tốt

Tocopheryl Acetate Vitamin E Acetate với Đặc tính Chống oxy hóa, Dẫn xuất Vitamin E và Khả năng Chịu nhiệt Tốt

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Tocopheryl Acetate/Vitamin E Acetate
Bí danh:
dl-α-tocopherol axetat
Công thức hóa học:
C31H52O3
trọng lượng phân tử:
472,75
Không.:
7695-91-2
Điểm sôi:
224 °C
Độ hòa tan trong nước:
Không hòa tan trong nước
Tỉ trọng:
0,957 g/cm³
Vẻ bề ngoài:
Bột màu vàng hoặc chất lỏng nhớt màu vàng nhạt
Điểm chớp cháy:
230 ℉
Ứng dụng:
Chất chống oxy hóa
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
chi tiết đóng gói:
Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói
Làm nổi bật:

Chất chống oxy hóa Tocopheryl Acetate

,

Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt Vitamin E Acetate

,

CAS 7695-91-2 dl-α-tocopherol acetate

Mô tả sản phẩm
Tocopheryl Acetate / Vitamin E Acetate
CAS 7695-91-2
Tổng quan sản phẩm
Tocopheryl acetate là một chất hữu cơ có công thức hóa học C31H52O3, ở dạng chất lỏng nhớt màu vàng nhạt. Nó thể hiện khả năng hòa tan tuyệt vời trong chloroform, ether và dầu thực vật, trong khi hòa tan trong cồn và không hòa tan trong nước. Được biết đến với khả năng chịu nhiệt tốt, nó có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng, dẫn đến màu sắc sẫm hơn. Tocopheryl acetate thuộc họ dẫn xuất vitamin E.
Lợi ích chính
  • Khả năng hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ khác nhau
  • Khả năng chịu nhiệt tốt
  • Dẫn xuất Vitamin E
  • Hoạt động như một chất chống oxy hóa
Các ngành công nghiệp mục tiêu:Dược phẩm, Mỹ phẩm, Thực phẩm bổ sung
Các ứng dụng điển hình:Chất chống oxy hóa trong các sản phẩm chăm sóc da, thực phẩm bổ sung và công thức dược phẩm
Thông số kỹ thuật hóa học
Công thức hóa học C31H52O3
Khối lượng phân tử 472.75
Số CAS 7695-91-2
Ngoại hình Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt
Thông số kỹ thuật
Thuộc tính Giá trị
Bí danh dl-α-tocopherol acetate
Công thức hóa học C31H52O3
Khối lượng phân tử 472.75
Số CAS 7695-91-2
Điểm sôi 224 °C
Độ hòa tan trong nước Không hòa tan trong nước
Tỷ trọng 0.957 g/cm³
Ngoại hình Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt
Điểm chớp cháy 230 ℉
Ứng dụng Chất chống oxy hóa
Giới thiệu sản phẩm
Tocopheryl Acetate, thường được gọi là Vitamin E Acetate, là một dẫn xuất este của tocopherol (Vitamin E) và axit axetic. Nó được công nhận rộng rãi vì đặc tính chống oxy hóa và thường được sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm bổ sung. Tocopheryl Acetate ổn định và không gây kích ứng, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức chăm sóc da và tóc.
Tính chất vật lý và hóa học
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C₁₈H₁₈O₃
Ngoại hình Dầu trong đến vàng nhạt
Khối lượng phân tử 302.46 g/mol
Độ hòa tan Hòa tan trong dầu; hơi hòa tan trong ethanol; không hòa tan trong nước
Điểm sôi 280 °C (ở 0.5 mm Hg)
Điểm chớp cháy 248 °C
Giá trị pH Trung tính (khoảng pH 6-7)
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm
Thời hạn sử dụng Thông thường 2-3 năm nếu được bảo quản đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Chất chống oxy hóa:Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do, thúc đẩy làn da và mái tóc khỏe mạnh
  • Chất dưỡng ẩm:Giúp hydrat hóa và cải thiện độ đàn hồi của da, mang lại lợi ích trong các sản phẩm chăm sóc da
  • Chất ổn định:Ổn định các công thức bằng cách ngăn chặn sự suy thoái oxy hóa của các thành phần khác
  • Bổ sung dinh dưỡng:Hoạt động như một nguồn cung cấp Vitamin E khi được sử dụng trong thực phẩm bổ sung
Các khu vực ứng dụng
  • Mỹ phẩm:Được sử dụng rộng rãi trong kem, lotion, serum và kem chống nắng vì đặc tính dưỡng ẩm và bảo vệ của nó
  • Dược phẩm:Được bao gồm trong các công thức khác nhau để thúc đẩy chữa lành da và cung cấp các lợi ích chống oxy hóa
  • Thực phẩm bổ sung:Được sử dụng trong viên nang và gel mềm để cung cấp Vitamin E hiệu quả
  • Chăm sóc tóc:Được thêm vào dầu gội và dầu xả để nuôi dưỡng và bảo vệ tóc
Quy trình sản xuất
  1. Nguồn cung cấp nguyên liệu:Có nguồn gốc từ tocopherol tự nhiên hoặc tổng hợp
  2. Este hóa:Tocopherol được phản ứng với axit axetic trong một môi trường được kiểm soát để tạo ra Tocopheryl Acetate
  3. Làm sạch:Sản phẩm trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và các vật liệu chưa phản ứng
  4. Kiểm soát chất lượng:Thử nghiệm toàn diện đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành về an toàn và hiệu quả
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao:Tocopheryl Acetate của chúng tôi được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả tối ưu
  • Chuyên môn kỹ thuật:Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ công thức và hỗ trợ kỹ thuật trong các ứng dụng khác nhau
  • Giá cả cạnh tranh:Chúng tôi cung cấp các cấu trúc giá hấp dẫn phù hợp cho cả đơn đặt hàng số lượng lớn và công thức đặc biệt
  • Tính bền vững:Cam kết tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm và thực hành sản xuất thân thiện với môi trường
Câu hỏi thường gặp
1. Tocopheryl Acetate được sử dụng để làm gì?
Tocopheryl Acetate chủ yếu được sử dụng làm chất chống oxy hóa và chất dưỡng ẩm trong mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và dược phẩm.
2. Nó có an toàn để sử dụng trên da không?
Có, Tocopheryl Acetate thường được công nhận là an toàn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
3. Nên bảo quản nó như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm để duy trì chất lượng.
4. Thời hạn sử dụng của Tocopheryl Acetate là bao lâu?
Thông thường, Tocopheryl Acetate có thời hạn sử dụng từ 2 đến 3 năm khi được bảo quản đúng cách.
5. Tôi có thể yêu cầu mẫu để thử nghiệm không?
Có, mẫu có sẵn theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Hình ảnh sản phẩm
Tocopheryl Acetate Vitamin E Acetate với Đặc tính Chống oxy hóa, Dẫn xuất Vitamin E và Khả năng Chịu nhiệt Tốt 0 Tocopheryl Acetate Vitamin E Acetate với Đặc tính Chống oxy hóa, Dẫn xuất Vitamin E và Khả năng Chịu nhiệt Tốt 1 Tocopheryl Acetate Vitamin E Acetate với Đặc tính Chống oxy hóa, Dẫn xuất Vitamin E và Khả năng Chịu nhiệt Tốt 2 Tocopheryl Acetate Vitamin E Acetate với Đặc tính Chống oxy hóa, Dẫn xuất Vitamin E và Khả năng Chịu nhiệt Tốt 3