Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Đồng Disodium EDTA (EDTA-CuNa2) độ tinh khiết cao với hàm lượng Đồng ≥14.5%, độ hòa tan trong nước tuyệt vời và ổn định trong phạm vi pH rộng

Đồng Disodium EDTA (EDTA-CuNa2) độ tinh khiết cao với hàm lượng Đồng ≥14.5%, độ hòa tan trong nước tuyệt vời và ổn định trong phạm vi pH rộng

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Ethylenediaminetetraacetic acid copper disodium salt hydrate
Bí danh:
EDTA-CUNA2
Molecular Formula:
C10H12N2O8CuNa2.2H2O
Molecular weight:
433.77
Không.:
14025-15-1
nội dung đồng:
≥14,5%
Kim loại nặng (PB):
.001%
pH value:
6.0-7.0(1% aqueous solution)
Water dissolution test:
qualified
Free copper:
Pass
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Hàm lượng Đồng ≥14.5% Đồng Disodium EDTA

,

pH 6.0-7.0 EDTA-CuNa2

,

Muối đồng disodium của axit ethylenediaminetetraacetic hydrat hòa tan trong nước

Mô tả sản phẩm
Copper Disodium EDTA (EDTA-CuNa2)
Muối disodium EDTA đồng (EDTA-CuNa2) hydrate là một chất hóa học có công thức phân tử C10H12N2O8CuNa2.2H2O. Sản phẩm này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp.
Lợi ích chính
  • Độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định
  • Độ hòa tan trong nước tuyệt vời
  • Chất tạo chelate hiệu quả cho các ion đồng
  • Ổn định trong nhiều điều kiện pH
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu
Nông nghiệp, Công nghiệp hóa chất, Xử lý nước
Lưu trữ:Đóng kín, khô ráo, thoáng mát và thông gió
Thông số kỹ thuật
Thuộc tính Giá trị
Tên Muối disodium EDTA đồng hydrate
Tên khác EDTA-CuNa2
Công thức phân tử C10H12N2O8CuNa2.2H2O
Khối lượng phân tử 433.77
Số CAS 14025-15-1
Hàm lượng đồng ≥14.5%
Kim loại nặng (Pb) ≤0.001%
Giá trị pH 6.0-7.0 (dung dịch 1%)
Kiểm tra độ hòa tan trong nước Đạt tiêu chuẩn
Đồng tự do Đạt
Chức năng sản phẩm
  • Bổ sung dinh dưỡng: Cung cấp nguồn đồng, cần thiết cho các quá trình sinh học khác nhau
  • Chất ổn định: Tạo chelate với các ion đồng, ngăn ngừa kết tủa và đảm bảo độ ổn định trong dung dịch
  • Đặc tính chống oxy hóa: Có thể giúp giảm căng thẳng oxy hóa khi được sử dụng trong các công thức
  • Tăng cường hiệu quả: Hoạt động hiệp đồng với các thành phần khác để tăng cường hiệu suất tổng thể của công thức
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Nông nghiệp: Phân bón và cải tạo đất để cung cấp đồng như một vi chất dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe cây trồng
  • Mỹ phẩm: Các sản phẩm chăm sóc da và tóc có lợi từ các đặc tính chống oxy hóa của đồng
  • Công nghiệp thực phẩm: Chất bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm và tăng cường độ ổn định của chất dinh dưỡng
  • Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau, nơi cần đồng ổn định
Quy trình sản xuất
  • Tổng hợp: Copper Disodium EDTA được tổng hợp bằng cách cho các muối đồng phản ứng với disodium EDTA trong dung dịch nước
  • Làm sạch: Sản phẩm trải qua quá trình lọc và sấy khô để đạt được độ tinh khiết và chất lượng mong muốn
  • Kiểm soát chất lượng: Việc kiểm tra nghiêm ngặt được thực hiện để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định
Tại sao chọn chúng tôi
  • Độ tinh khiết cao: Copper Disodium EDTA của chúng tôi đáp ứng các quy định về chất lượng và an toàn nghiêm ngặt
  • Chuyên môn: Kinh nghiệm sâu rộng trong việc phát triển các chất dinh dưỡng tạo chelate cho các ứng dụng khác nhau
  • Tùy chọn tùy chỉnh: Khả năng điều chỉnh các công thức để đáp ứng nhu cầu và ứng dụng cụ thể của khách hàng
  • Chuỗi cung ứng đáng tin cậy: Hậu cần hiệu quả để giao hàng kịp thời cho khách hàng trên toàn thế giới
Câu hỏi thường gặp
Copper Disodium EDTA được sử dụng để làm gì?
Nó chủ yếu được sử dụng để cung cấp đồng ổn định trong các ứng dụng nông nghiệp, mỹ phẩm và thực phẩm.
Nó có an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm không?
Có, nó được coi là an toàn khi được sử dụng theo quy định về mỹ phẩm.
Nó mang lại lợi ích gì cho cây trồng?
Nó cung cấp một nguồn đồng có thể sử dụng sinh học, cần thiết cho quá trình trao đổi chất và sự phát triển của cây trồng.
Nó có thể được kết hợp với các thành phần khác không?
Có, nó tương thích với nhiều hợp chất khác trong các công thức khác nhau.
Bạn có cung cấp mẫu để thử nghiệm không?
Có, các mẫu Copper Disodium EDTA có sẵn theo yêu cầu của khách hàng tiềm năng.
Hình ảnh sản phẩm
Đồng Disodium EDTA (EDTA-CuNa2) độ tinh khiết cao với hàm lượng Đồng ≥14.5%, độ hòa tan trong nước tuyệt vời và ổn định trong phạm vi pH rộng 0
Đồng Disodium EDTA (EDTA-CuNa2) độ tinh khiết cao với hàm lượng Đồng ≥14.5%, độ hòa tan trong nước tuyệt vời và ổn định trong phạm vi pH rộng 1
Đồng Disodium EDTA (EDTA-CuNa2) độ tinh khiết cao với hàm lượng Đồng ≥14.5%, độ hòa tan trong nước tuyệt vời và ổn định trong phạm vi pH rộng 2
Đồng Disodium EDTA (EDTA-CuNa2) độ tinh khiết cao với hàm lượng Đồng ≥14.5%, độ hòa tan trong nước tuyệt vời và ổn định trong phạm vi pH rộng 3