| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
N-Metylformamid (NMF) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm formamid, chủ yếu được sử dụng làm dung môi hiệu suất cao và chất trung gian hóa học trong nhiều quy trình tổng hợp.
Y tế, hóa chất nông nghiệp và các quy trình tổng hợp hóa học khác nhau.
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₂H₅NO |
| Khối lượng phân tử | 59,09 g/mol |
| Ngoại hình | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ |
| Điểm sôi | 198 °C |
| Điểm nóng chảy | -4 °C |
| Tỷ trọng | 1,035 g/cm³ |
| Áp suất hơi | 1,9 mmHg ở 20 °C |
| Điểm chớp cháy | 85 °C (cốc kín) |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Giới hạn vi sinh vật | Đạt tiêu chuẩn quy định |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thường là 2-3 năm khi được bảo quản đúng cách |
N-Metylformamid là một dung môi hữu cơ được biết đến với khả năng hòa tan nhiều loại chất phân cực và không phân cực.
NMF nên được xử lý với các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp, bao gồm sử dụng găng tay và kính bảo hộ, vì nó có thể gây hại nếu nuốt phải hoặc hít phải.
Nó đóng vai trò là dung môi và chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất y tế.
Mức sử dụng thay đổi rộng rãi tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu công thức.
Không, N-Metylformamid không được phê duyệt để sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và chỉ nên được sử dụng trong các bối cảnh công nghiệp và hóa học.