| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tài sản | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C6H7NaO6 |
| Trọng lượng phân tử | Biến đổi (thường khoảng 216,12 g/mol cho monomer) |
| Sự xuất hiện | Bột màu trắng đến màu vàng |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Phạm vi pH | 5.0 - 7.0 |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh sáng và độ ẩm |
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | C6H7NaO6 |
| Sự xuất hiện | Bột màu trắng đến màu vàng |
| Trọng lượng phân tử | Biến đổi (trung bình khoảng 216 g/mol tùy thuộc vào thành phần) |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Độ nhớt | Biến đổi dựa trên nồng độ |
| Giá trị pH | 6.0 - 8.0 (1% dung dịch) |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh khỏi ẩm |
| Thời hạn sử dụng | 1-2 năm khi được lưu trữ đúng cách |