| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên nước ngoài | dodecyl polyglucoside |
| Bí danh | lauryl glucoside |
| Công thức hóa học | C18H36O6 |
| Số CAS | 110615-47-9 |
| Ngoại hình | dung dịch nước trong suốt hoặc dạng bột nhão không màu đến vàng nhạt |
| Ứng dụng | kháng kiềm mạnh, kháng axit mạnh, kháng nước cứng, kháng muối mạnh, và có khả năng khử trùng và cải thiện hoạt động của enzyme |
| Tính chất | một loại chất hoạt động bề mặt không ion mới alkyl glycosides |
| PH | 7-8 |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | C12H26O6 |
| Ngoại hình | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Khối lượng phân tử | Xấp xỉ 262,34 g/mol |
| Điểm sôi | Không áp dụng |
| Tỷ trọng | Xấp xỉ 1,03 g/cm³ |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và cồn |
| Giá trị pH | 5.0 - 7.0 |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm |
| Thời hạn sử dụng | 2-3 năm khi được bảo quản đúng cách |