| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tên | Độ tinh khiết | Số CAS. | Trọng lượng phân tử |
|---|---|---|---|
| Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) | ≥95% | 113170-55-1 | 759.22 |
| Giá trị pH | Kim loại nặng | Muối arsenic | |
| 7.0-8.5 (3% dung dịch nước) | ≤ 10 ppm | ≤2ppm |
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên hóa học | Magnesium Ascorbyl Phosphate |
| Công thức phân tử | C6H6MgO6P |
| Trọng lượng phân tử | 214.5 g/mol |
| Sự xuất hiện | Bột trắng đến trắng |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Phạm vi pH | 6.0 - 7.0 |