| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₄H₁₁NO |
| Ngoại hình | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Khối lượng phân tử | 89.14 g/mol |
| Điểm sôi | 150-152 °C |
| Điểm nóng chảy | -36 °C |
| Tỷ trọng | 0.9 g/cm³ |
| Giá trị pH | 10.5 - 11.5 |
| Độ hòa tan trong nước | Trộn lẫn |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |