Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

2-Amino-2-metyl-1-propanol (AMP) CAS 124-68-5 - Chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn cho ứng dụng công nghiệp

2-Amino-2-metyl-1-propanol (AMP) CAS 124-68-5 - Chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn cho ứng dụng công nghiệp

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC,OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
2-Amino-2-metyl-1-propanol/ Aminometyl Propanol/ AMP
CAS:
124-68-5
Bí danh:
aminometyl propanol
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Chất hoạt động bề mặt 2-Amino-2-metyl-1-propanol

,

Chất ức chế ăn mòn AMP

,

Chất điều chỉnh pH Aminomethyl propanol

Mô tả sản phẩm
2-Amino-2-methyl-1-propanol / Aminomethyl Propanol / AMP CAS 124-68-5
2-Amino-2-Methyl-1-Propanol (AMP) là một hợp chất hữu cơ đa năng, chủ yếu được sử dụng làm amin trong các ứng dụng hóa học khác nhau. Nó được ưa chuộng vì khả năng hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và chất điều chỉnh pH. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong mỹ phẩm, lớp phủ và các công thức công nghiệp.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C₄H₁₁NO
Ngoại hình Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Khối lượng phân tử 89.14 g/mol
Điểm sôi 150-152 °C
Điểm nóng chảy -36 °C
Tỷ trọng 0.9 g/cm³
Giá trị pH 10.5 - 11.5
Độ hòa tan trong nước Trộn lẫn
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Chức năng sản phẩm
  • Chất hoạt động bề mặt:Giảm sức căng bề mặt, cải thiện khả năng làm ướt và lan truyền trong các công thức.
  • Chất ức chế ăn mòn:Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
  • Chất điều chỉnh pH:Ổn định mức pH trong các công thức, tăng cường hiệu suất và độ ổn định.
  • Chất nhũ hóa:Hỗ trợ hình thành nhũ tương ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm và công nghiệp.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Mỹ phẩm:Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì đặc tính nhũ hóa và ổn định của nó.
  • Lớp phủ:Hoạt động như một chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn trong sơn và lớp phủ.
  • Dệt may:Được sử dụng trong quá trình xử lý dệt may như một chất làm ướt và chất ổn định.
  • Sản phẩm làm sạch:Được sử dụng trong các công thức để tăng cường hiệu quả làm sạch và khả năng tương thích bề mặt.
Quy trình sản xuất
  1. Chuẩn bị nguyên liệu thô:Các nguyên liệu thô (isobutyraldehyde và amoniac) được chuẩn bị.
  2. Phản ứng:Được tiến hành trong điều kiện nhiệt độ và áp suất được kiểm soát để tổng hợp 2-Amino-2-Methyl-1-Propanol.
  3. Chưng cất:Sản phẩm được tinh chế bằng cách chưng cất để đạt được mức độ tinh khiết mong muốn.
  4. Kiểm soát chất lượng:Thử nghiệm nghiêm ngặt đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng tuân thủ các tiêu chuẩn vật lý và hóa học.
Tại sao chọn chúng tôi
  • Đảm bảo chất lượng:Sản phẩm của chúng tôi trải qua quá trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết cao và hiệu suất ổn định.
  • Chuyên môn:Chúng tôi có một đội ngũ chuyên gia cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn ứng dụng.
  • Giá cả cạnh tranh:Chúng tôi cung cấp giá cả phải chăng trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn chất lượng tuyệt vời.
  • Tính bền vững:Cam kết với các hoạt động thân thiện với môi trường trong suốt quá trình sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
2-Amino-2-Methyl-1-Propanol được sử dụng để làm gì?
Nó thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và chất điều chỉnh pH trong các ứng dụng công nghiệp và mỹ phẩm khác nhau.
Sản phẩm này có an toàn để xử lý không?
Có, nó thường an toàn khi được sử dụng theo chỉ dẫn. Luôn tuân theo các quy trình xử lý được khuyến nghị.
Nó nên được bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các vật liệu không tương thích.
Thời hạn sử dụng của 2-Amino-2-Methyl-1-Propanol là bao lâu?
Thời hạn sử dụng điển hình là hai năm khi được bảo quản đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu một mẫu không?
Có, chúng tôi cung cấp các mẫu để thử nghiệm. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về các yêu cầu.
Tài liệu sản phẩm
2-Amino-2-metyl-1-propanol (AMP) CAS 124-68-5 - Chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn cho ứng dụng công nghiệp 0 2-Amino-2-metyl-1-propanol (AMP) CAS 124-68-5 - Chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn cho ứng dụng công nghiệp 1 2-Amino-2-metyl-1-propanol (AMP) CAS 124-68-5 - Chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn cho ứng dụng công nghiệp 2 2-Amino-2-metyl-1-propanol (AMP) CAS 124-68-5 - Chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn cho ứng dụng công nghiệp 3