các sản phẩm
chi tiết sản phẩm
Nhà > các sản phẩm >
Isopropylidene Glycerol Solketal - Chất lỏng màu vàng nhạt không màu Rửa nhẹ trong nước và giá trị pH trung tính

Isopropylidene Glycerol Solketal - Chất lỏng màu vàng nhạt không màu Rửa nhẹ trong nước và giá trị pH trung tính

MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Bao bì tiêu chuẩn: Net Weight 25kg or 200kg/package
Thời gian giao hàng: In 3 working days
Phương thức thanh toán: T/T, LC, OA
năng lực cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc
Sơn Tây, Trung Quốc
Hàng hiệu
Zorui
Chứng nhận
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Product name:
Isopropylidene Glycerol/2,2-Dimethyl-1,3-dioxolane-4-methanol/ Solketal
Công thức hóa học:
100-79-8
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Kho:
Khu vực mát mẻ, khô ráo và thông thoáng; tránh độ ẩm và nhiệt độ cao
Làm nổi bật:

CAS 100-79-8 Isopropylidene Glycerol

,

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Solketal

,

Hơi hòa tan trong nước 2

Mô tả sản phẩm
Isopropylidene Glycerol/2,2-Dimethyl-1,3-dioxolane-4-metanol/Solketal CAS 100-79-8
Giới thiệu sản phẩm
Isopropylidene Glycerol, thường được gọi là Solketal, là một hợp chất hữu cơ đóng vai trò vừa là dung môi vừa là chất trung gian hóa học. Với công thức hóa học C6H12O3, Solketal được ứng dụng rộng rãi trong y tế, mỹ phẩm và làm chất phụ gia nhiên liệu sinh học tiềm năng nhờ các đặc tính thuận lợi của nó, bao gồm cả vai trò là chất oxy hóa.
Thông số vật lý và hóa học
Tài sản Đặc điểm kỹ thuật
Công thức hóa học C6H12O3
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt
Trọng lượng phân tử 132,16 g/mol
Điểm sôi 200°C
Tỉ trọng Khoảng 1,03 g/cm³
Độ hòa tan trong nước Ít tan
Điểm chớp cháy 85°C
Giá trị pH Trung lập
Điều kiện lưu trữ Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt và ánh sáng
Hạn sử dụng 2 năm khi được bảo quản đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • dung môi:Hoạt động như một dung môi hiệu quả cho các hợp chất hữu cơ khác nhau, nâng cao công thức sản phẩm
  • Hóa chất trung gian:Được sử dụng trong tổng hợp y tế và hóa chất tốt
  • Chất nhũ hóa:Chức năng như một chất nhũ hóa, ổn định hỗn hợp dầu và nước
  • phụ gia:Có khả năng sử dụng trong nhiên liệu sinh học để cải thiện hiệu suất đốt cháy
Lĩnh vực ứng dụng
  • y tế:Được kết hợp trong các công thức y tế để tăng cường khả năng hòa tan và sinh khả dụng của các hoạt chất
  • Mỹ phẩm:Được sử dụng trong các loại kem và nước thơm vì đặc tính giữ ẩm và khả năng tăng cường kết cấu
  • Công nghiệp thực phẩm:Có thể được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, đặc biệt do vai trò của nó là chất ổn định trong nhũ tương
  • Nhiên liệu sinh học:Được nghiên cứu như một chất phụ gia khả thi để cải thiện chất lượng nhiên liệu và đặc tính đốt cháy
Quy trình sản xuất
  1. Tìm nguồn cung ứng nguyên liệu:Tìm nguồn cung glycerol làm nguyên liệu ban đầu
  2. Tổng hợp:Solketal được tạo ra thông qua phản ứng của glycerol với sự có mặt của chất xúc tác axit
  3. Thanh lọc:Sản phẩm trải qua quá trình chưng cất và tinh chế để đảm bảo độ tinh khiết cao
  4. Kiểm soát chất lượng:Thử nghiệm toàn diện đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành về độ tinh khiết và hiệu quả
Tại sao chọn chúng tôi

Quan tâm đến sản phẩm này?

Hãy liên hệ với nhóm của chúng tôi để nhận được báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí hoặc tư vấn kỹ thuật. Vận chuyển trên toàn thế giới có sẵn với các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh.

Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phí
  • Chất lượng cao:Các sản phẩm Isopropylidene Glycerol của chúng tôi được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả
  • Chuyên môn kỹ thuật:Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ lập công thức và hỗ trợ kỹ thuật trên nhiều ứng dụng khác nhau
  • Giá cả cạnh tranh:Chúng tôi cung cấp cơ cấu giá hấp dẫn phù hợp cho cả công thức số lượng lớn và công thức đặc biệt
  • Tính bền vững:Cam kết thực hành có trách nhiệm với môi trường trong tìm nguồn cung ứng và sản xuất
Câu hỏi thường gặp
Isopropylidene Glycerol (Solketa) dùng để làm gì?
Solketal chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất trung gian hóa học và chất nhũ hóa trong các ứng dụng khác nhau bao gồm y tế và mỹ phẩm.
Solketal có an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm không?
Có, Solketal thường được công nhận là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhưng điều cần thiết là phải tuân theo các nguyên tắc quản lý phù hợp.
Nên bảo quản Isopropylidene Glycerol như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt và ánh sáng để duy trì sự ổn định.
Thời hạn sử dụng của Solketal là bao lâu?
Thời hạn sử dụng thông thường là khoảng 2 năm khi được bảo quản đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu mẫu để thử nghiệm không?
Có, các mẫu có sẵn theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Chemical structure and industrial applications of Isopropylidene Glycerol Molecular structure and properties of Isopropylidene Glycerol Industrial applications and uses of Isopropylidene Glycerol Quality control and manufacturing processes for Isopropylidene Glycerol
Sơ đồ trang web |  Chính sách bảo mật | Trung Quốc Chất lượng tốt Thành phần thực phẩm Nhà cung cấp. 2026 Shanxi Zorui Biotechnology Co., Ltd. Tất cả các quyền được bảo lưu.