Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane CAS 18433-93-7 - Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và dung môi hữu cơ, với điểm sôi 192 °C

Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane CAS 18433-93-7 - Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và dung môi hữu cơ, với điểm sôi 192 °C

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal/ 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane
CAS:
18433-93-7
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Thành phần hương liệu Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal

,

Chất tạo hương 2-Isobutyl-4-methyl-1

,

3-Dioxolane

Mô tả sản phẩm
Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal (2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane)
CAS: 18433-93-7
Giới thiệu sản phẩm
Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal là một hợp chất hữu cơ đa năng được tạo thành từ quá trình acetal hóa isovaleraldehyde với propylene glycol. Hợp chất này thể hiện các đặc tính độc đáo, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau, đặc biệt trong lĩnh vực nước hoa, hương liệu và làm dung môi.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C8H16O3
Ngoại hình Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Khối lượng phân tử 160.22 g/mol
Điểm sôi 192 °C
Tỷ trọng Xấp xỉ 0.93 g/cm³
Độ hòa tan Hòa tan trong nước và dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy 83 °C
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nhiệt và ánh sáng
Thời hạn sử dụng 2 năm khi được bảo quản đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Dung môi: Hoạt động như một dung môi đa năng trong nhiều công thức khác nhau, tăng cường độ hòa tan của các thành phần hoạt tính.
  • Thành phần nước hoa: Được sử dụng trong sản xuất nước hoa để tạo ra một mùi hương dễ chịu và tăng cường tuổi thọ của mùi hương.
  • Chất tạo hương: Được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và đồ uống để cung cấp một cấu hình hương vị đặc biệt.
  • Chất ổn định: Tăng cường độ ổn định của công thức bằng cách ngăn chặn sự phân tách pha.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Ngành công nghiệp nước hoa: Thường được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm có mùi thơm để tăng thêm sự hấp dẫn về khứu giác.
  • Thực phẩm và đồ uống: Được sử dụng làm chất tạo hương trong các sản phẩm tiêu dùng khác nhau, cung cấp các đặc tính hương vị độc đáo.
  • Sản phẩm mỹ phẩm: Được kết hợp trong các loại kem dưỡng da, kem và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác để tăng cường mùi hương và kết cấu.
  • Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng làm dung môi và chất ổn định trong các sản phẩm tẩy rửa và lớp phủ.
Quy trình sản xuất
  1. Nguồn cung cấp nguyên liệu: Có nguồn gốc từ isovaleraldehyde và propylene glycol là các thành phần chính.
  2. Acetal hóa: Phản ứng xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất được kiểm soát để tạo thành Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal.
  3. Làm sạch: Sản phẩm trải qua quá trình chưng cất và lọc để đạt được mức độ tinh khiết mong muốn.
  4. Kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm nghiêm ngặt đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành về chất lượng, an toàn và hiệu quả.
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao: Các sản phẩm Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal của chúng tôi được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất.
  • Chuyên môn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ công thức và hỗ trợ kỹ thuật trong nhiều ứng dụng khác nhau.
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cung cấp các cấu trúc giá hấp dẫn phù hợp cho cả đơn đặt hàng số lượng lớn và công thức đặc biệt.
  • Tính bền vững: Cam kết với các hoạt động có trách nhiệm với môi trường trong việc tìm nguồn cung ứng và sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal được sử dụng để làm gì?
Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm dung môi, thành phần nước hoa và chất tạo hương trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Nó có an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm không?
Có, khi được sử dụng theo hướng dẫn an toàn, nó thường được công nhận là an toàn để sử dụng trong các công thức mỹ phẩm và thực phẩm.
Nó nên được bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nhiệt và ánh sáng để duy trì độ ổn định và hiệu quả.
Thời hạn sử dụng của Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal là bao lâu?
Thời hạn sử dụng điển hình là khoảng 2 năm khi được bảo quản đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu mẫu để thử nghiệm không?
Có, các mẫu có sẵn theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Hình ảnh sản phẩm
Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane CAS 18433-93-7 - Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và dung môi hữu cơ, với điểm sôi 192 °C 0 Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane CAS 18433-93-7 - Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và dung môi hữu cơ, với điểm sôi 192 °C 1 Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane CAS 18433-93-7 - Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và dung môi hữu cơ, với điểm sôi 192 °C 2 Isovaleraldehyde Propylene Glycol Acetal 2-Isobutyl-4-methyl-1,3-dioxolane CAS 18433-93-7 - Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và dung môi hữu cơ, với điểm sôi 192 °C 3