| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 9001-06-3 |
| EC Number | 3.2.1.14 |
| Appearance | Off-white to light brown lyophilized powder or liquid formulation |
| Activity | ≥5000 U/g (customizable up to 50,000 U/g) |
| Optimal pH Range | 4.0-6.5 |
| Optimal Temperature | 40-60°C |
| Molecular Weight | ~25-50 kDa (varies by source) |
| Storage Temperature | -20°C for long-term; 2-8°C for ready use |
| Solubility | Soluble in water and buffer systems |
| Shelf Life | 24 months at -20°C |