các sản phẩm
chi tiết sản phẩm
Nhà > các sản phẩm >
Tris CAS 77-86-1 Tris(hydroxymethyl)aminomethane 99,9% Bột tinh thể màu trắng tinh khiết Thuốc thử đệm pH

Tris CAS 77-86-1 Tris(hydroxymethyl)aminomethane 99,9% Bột tinh thể màu trắng tinh khiết Thuốc thử đệm pH

MOQ: 25 kg
Bao bì tiêu chuẩn: Trống sợi 25kg với lớp lót PE hai lớp, bao bì cấp xuất khẩu có khả năng chống ẩm
Thời gian giao hàng: 3-7 ngày làm việc đối với hàng tồn kho, 15-20 ngày đối với sản xuất
Phương thức thanh toán: T/T, L/C, PayPal, Western Union
năng lực cung cấp: 50000 kg mỗi tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc
Sơn Tây, Trung Quốc
Hàng hiệu
ECER
Chứng nhận
ISO 9001:2015
Số mô hình
CAS 77-86-1
Số CAS:
77-86-1
Công thức phân tử:
C4H11NO3
Trọng lượng phân tử:
121,14 g/mol
độ tinh khiết:
≥99,0%
Vẻ bề ngoài:
Bột tinh thể màu trắng
Phạm vi pH (5% aq):
10,0-11,5
điểm nóng chảy:
167-172°C
Điều kiện lưu trữ:
Nhiệt độ phòng, kín
Làm nổi bật:

CAS 77-86-1 Tris phản ứng đệm

,

990

,

9% bột tinh thể trắng tinh khiết

Mô tả sản phẩm

Tris(hydroxymetyl)aminomethane CAS 77-86-1

Tris(hydroxymethyl)aminomethane, thường được gọi là Tris hoặc THAM, là chất đệm sinh học có độ tinh khiết cao được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm, sinh hóa và chăm sóc sức khỏe. Với số CAS 77-86-1, loại bột tinh thể màu trắng này có khả năng đệm pH vượt trội trong phạm vi sinh lý (pH 7,0-9,0), khiến nó trở thành thành phần thiết yếu trong quá trình chiết xuất DNA/RNA, tinh chế protein và chuẩn bị môi trường nuôi cấy tế bào.

Các tính năng chính

  • Độ tinh khiết cao:Độ tinh khiết ≥99,0%, lý tưởng cho các ứng dụng sinh hóa và dược phẩm nhạy cảm
  • Khả năng đệm tuyệt vời:Khoảng pH hiệu quả từ 7,0-9,0 ở 25°C, phù hợp với hầu hết các hệ thống sinh học
  • Bột tinh thể màu trắng:Dễ hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch đệm trong và ổn định
  • Ứng dụng đa năng:Được sử dụng trong sinh học phân tử, sản xuất vắc xin, chuẩn bị thuốc thử chẩn đoán và bào chế dược phẩm
  • Lưu trữ ổn định:Bảo quản ở nhiệt độ phòng, đậy kín ở môi trường khô ráo, thoáng mát

Thông số kỹ thuật

tham số Đặc điểm kỹ thuật
Số CAS 77-86-1
Công thức phân tử C4H11KHÔNG3
Trọng lượng phân tử 121,14 g/mol
độ tinh khiết ≥99,0%
Vẻ bề ngoài Bột tinh thể màu trắng
pH (dung dịch nước 5%) 10,0-11,5
điểm nóng chảy 167-172°C
Độ hòa tan trong nước Hòa tan (550 g/L ở 25°C)
pKa (ở 25°C) 8.07

Ứng dụng

  • Ngành dược phẩm:Được sử dụng làm tá dược và chất đệm trong các công thức tiêm, dung dịch nhãn khoa và các chế phẩm bôi để duy trì độ pH sinh lý
  • Sinh học phân tử:Thành phần đệm thiết yếu trong điện di DNA/RNA, phản ứng PCR, kết tinh protein và xét nghiệm hoạt động của enzyme
  • Thuốc thử chẩn đoán:Thành phần chính trong bộ dụng cụ chẩn đoán lâm sàng, bộ đệm ELISA và giải pháp xét nghiệm miễn dịch
  • Sản xuất vắc xin:Chất đệm quan trọng trong công thức pha chế và ổn định vắc xin để đảm bảo hiệu lực và thời hạn sử dụng
  • Nuôi cấy tế bào:Được sử dụng rộng rãi trong chuẩn bị môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì độ pH tối ưu cho sự phát triển của tế bào động vật có vú
  • Công nghiệp mỹ phẩm:Chất điều chỉnh độ pH và chất đệm trong các sản phẩm chăm sóc da và công thức chăm sóc cá nhân

Đóng gói & Bảo quản

Có sẵn dạng trống sợi 25kg với lớp lót PE hai lớp. Tùy chọn đóng gói tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu. Bảo quản trong hộp kín ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.


Hình ảnh sản phẩm
Chemical structure and molecular diagram of 1,4-Dichlorobenzene Industrial packaging and storage solutions for 1,4-Dichlorobenzene Laboratory testing and quality control procedures for 1,4-Dichlorobenzene Applications of 1,4-Dichlorobenzene across various industries Technical specifications and safety data for 1,4-Dichlorobenzene
Sơ đồ trang web |  Chính sách bảo mật | Trung Quốc Chất lượng tốt Thành phần thực phẩm Nhà cung cấp. 2026 Shanxi Zorui Biotechnology Co., Ltd. Tất cả các quyền được bảo lưu.