| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C14H27NaO4S |
| Trọng lượng phân tử | 288.42 g/mol |
| Sự xuất hiện | Bột hoặc bột vỏ trắng đến trắng |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| pH | 5.0 - 7.0 |
| Mật độ | Khoảng 1,0 g/cm3 |
| Sự ổn định | Thường ổn định trong điều kiện bình thường |
| Độ tinh khiết | ≥ 95% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Các giới hạn vi khuẩn | Phù hợp với tiêu chuẩn |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát, khô, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm khi được lưu trữ đúng cách |
| Tên hóa học | Sodium Lauroyl Methyl Isethionate |
| Số CAS | 28515-32-0 |
| Công thức phân tử | C13H25NO3S |
| Trọng lượng phân tử | 273.4 g/mol |
| Sự xuất hiện | Bột hoặc bột vỏ trắng đến trắng |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| pH (độ giải 1%) | 5.5 - 7.0 |
| Điểm nóng chảy | Không áp dụng |