| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C18H18O3 |
| Trọng lượng phân tử | 290.43 g/mol |
| Sự xuất hiện | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong dung môi hữu cơ, hơi hòa trong nước |
| Điểm nóng chảy | -5 °C |
| Điểm sôi | 270 °C |
| Mật độ | 10,02 g/cm3 |
| pH | Không áp dụng ở dạng tinh khiết |
| Sự ổn định | Thường ổn định trong điều kiện bình thường |
| Độ tinh khiết | ≥ 95% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Các giới hạn vi khuẩn | Phù hợp với tiêu chuẩn |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát, khô, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm khi được lưu trữ đúng cách |
| Tên hóa học | Octyl 4-Methoxycinnamate |
| Số CAS | 5466-77-3 |
| Công thức phân tử | C16H18O3 |
| Trọng lượng phân tử | 258.31 g/mol |
| Sự xuất hiện | Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Hỗn hợp trong dung môi hữu cơ; không hòa tan trong nước |
| Điểm sôi | 179-181 °C |
| Điểm phát sáng | 210 °C |