Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Polyvinylpyrrolidone (PVP) tan trong nước với đặc tính tạo màng và không độc cho dược phẩm và mỹ phẩm

Polyvinylpyrrolidone (PVP) tan trong nước với đặc tính tạo màng và không độc cho dược phẩm và mỹ phẩm

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Polyvinylpyrrolidone/ Polyvinyl Pyrrolidone/ PVP K30 K90
CAS:
9003-39-8
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

PVP không độc

,

Polyvinylpyrrolidone có độ hòa tan tuyệt vời

,

PVP có đặc tính tạo màng

Mô tả sản phẩm
Polyvinylpyrrolidone (PVP) K30 K90 CAS 9003-39-8
Polyme Đa Năng cho Ứng Dụng Đa Dạng
Polyvinylpyrrolidone (PVP) là một hợp chất polymer không ion và là đặc tính nổi bật nhất của các polymer N-vinyl amide. Hóa chất tinh khiết này đã được nghiên cứu và phát triển rộng rãi thành các loại không ion, cation và anion với các thông số kỹ thuật cấp công nghiệp, dược phẩm và thực phẩm. Có sẵn ở dạng homopolymer, copolymer và polymer liên kết ngang với trọng lượng phân tử từ vài nghìn đến hơn một triệu, PVP được đánh giá cao vì các đặc tính đặc biệt của nó trong nhiều ngành công nghiệp.
Lợi Ích Chính
  • Polyme Đa Năng: Thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp
  • Độ Hòa Tan Tuyệt Vời: Dễ dàng hòa tan trong nước và các dung môi hữu cơ khác nhau
  • Tính Chất Tạo Màng: Tạo ra các màng trong suốt, chắc chắn và linh hoạt
  • Không Độc Hại: An toàn cho các ứng dụng dược phẩm và thực phẩm
  • Tính Chất Kết Dính: Khả năng liên kết tuyệt vời cho các công thức
Thông Số Kỹ Thuật
Thuộc Tính Thông Số Kỹ Thuật
Tên Hóa Học Polyvinylpyrrolidone (PVP)
Công Thức Hóa Học (C₆H₉NO)n
Số CAS 9003-39-8
Khối Lượng Phân Tử 111.1418 (thay đổi theo cấp độ: K30, K90, v.v.)
Điểm Nóng Chảy 130 ℃
Điểm Sôi 217.6 ℃
Tỷ Trọng 1.144 g/cm³
Ngoại Quan Bột vô định hình màu trắng đến vàng nhạt, hút ẩm
Điểm Chớp Cháy 93.9 °C
Độ Tan Tan trong nước, methanol, ethanol
Khoảng pH Thông thường 5.0 - 7.0 (trung tính)
Chức Năng Sản Phẩm
  • Chất Kết Dính: Tăng cường tính gắn kết và ổn định trong công thức viên nén
  • Chất Làm Dày: Tăng độ nhớt cho kết cấu mong muốn trong các sản phẩm mỹ phẩm và dược phẩm
  • Chất Tạo Màng: Tạo ra các màng trong suốt, linh hoạt giúp cải thiện vẻ ngoài của công thức
  • Chất Ổn Định: Ngăn ngừa sự phân tách trong nhũ tương và phân tán
Các Khu Vực Ứng Dụng
Dược Phẩm: Viên nén, viên nang và siro làm chất kết dính và chất hòa tan
Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Cá Nhân: Kem, lotion và gel cho các đặc tính tạo màng và làm đặc
Ngành Thực Phẩm: Chất ổn định và chất mang hương vị và màu sắc
Sản Phẩm Gia Dụng: Sản phẩm làm sạch và chất tẩy rửa làm chất ổn định
Quy Trình Sản Xuất
  • Polyme Hóa: Được tổng hợp thông qua quá trình trùng hợp monome vinylpyrrolidone bằng cách sử dụng các chất khơi mào gốc tự do
  • Làm Sạch: Trải qua quá trình làm sạch để đạt được độ tinh khiết cao và loại bỏ các monome chưa trùng hợp
  • Kiểm Soát Chất Lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về trọng lượng phân tử, độ nhớt và tuân thủ ngành
Tại Sao Chọn PVP Của Chúng Tôi?
  • Chất Lượng Cao: Có nguồn gốc từ các nhà sản xuất có uy tín với kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
  • Ứng Dụng Đa Năng: Thích hợp cho dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và các sản phẩm gia dụng
  • Hỗ Trợ Chuyên Gia: Hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu của bạn
  • Cam Kết Bền Vững: Thực hành tìm nguồn cung ứng và sản xuất có trách nhiệm với môi trường
Câu Hỏi Thường Gặp
Polyvinylpyrrolidone (PVP) là gì?
PVP là một polymer hòa tan trong nước được sử dụng làm chất kết dính, chất làm đặc và chất ổn định trong các ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và tiêu dùng khác nhau.
Những lợi ích của việc sử dụng PVP là gì?
PVP tăng cường độ ổn định của sản phẩm, cải thiện kết cấu, hoạt động như một chất kết dính hiệu quả trong dược phẩm và cung cấp các đặc tính tạo màng tuyệt vời để tăng cường hiệu suất sản phẩm.
PVP thường được sử dụng ở đâu?
Các ứng dụng phổ biến bao gồm các công thức dược phẩm, sản phẩm mỹ phẩm, chế biến thực phẩm và các chất tẩy rửa gia dụng, nơi cần có các đặc tính liên kết, làm đặc hoặc ổn định.
PVP có an toàn để sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm không?
Có, PVP thường được công nhận là an toàn (GRAS) khi được sử dụng theo các hướng dẫn quy định và tiêu chuẩn ngành đã được thiết lập.
Các điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho PVP là gì?
Bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng sản phẩm và đặc tính hiệu suất tối ưu.
Tài Liệu Sản Phẩm
Polyvinylpyrrolidone (PVP) tan trong nước với đặc tính tạo màng và không độc cho dược phẩm và mỹ phẩm 0 Polyvinylpyrrolidone (PVP) tan trong nước với đặc tính tạo màng và không độc cho dược phẩm và mỹ phẩm 1 Polyvinylpyrrolidone (PVP) tan trong nước với đặc tính tạo màng và không độc cho dược phẩm và mỹ phẩm 2 Polyvinylpyrrolidone (PVP) tan trong nước với đặc tính tạo màng và không độc cho dược phẩm và mỹ phẩm 3