Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%) Vanadyl Acetylacetonate (CAS 3153-26-2) - chất xúc tác đa năng và chất khô sơn hiệu quả

Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%) Vanadyl Acetylacetonate (CAS 3153-26-2) - chất xúc tác đa năng và chất khô sơn hiệu quả

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Vanadium(IV)oxy Acetylacetonate
Không.:
3153-26-2
Công thức phân tử:
C10H14O5V
Linear formula:
OV(C5H7O2)2
Molecular weight:
265.15
độ tinh khiết:
≥99,0%
MDL No.:
MFCD00000032
Beilstein:
MFCD00000032
EC No.:
221-590-8
Quality Specification:
Vanadium content:19.00-19.21%
Description of use:
Can be used as catalysts and synthesis intermediates, also can be used as paint desiccant and pigment.
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Vanadyl Acetylacetonate tinh khiết cao

,

Các chất xúc tác đa năng Vanadium ((IV) oxy Acetylacetonate

,

Dầu khô sơn hiệu quả C10H14O5V

Mô tả sản phẩm
Vanadyl Acetylacetonate CAS 3153-26-2
Vanadium ((IV) oxy Acetylacetonate
Vanadium ((IV) oxy Acetylacetonate là một chất hóa học có công thức hóa học C10H14O5V, trọng lượng phân tử 265.15, và ngoại hình là tinh thể màu xanh.
Những lợi ích chính
  • Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%)
  • Các chất xúc tác đa năng và chất trung gian tổng hợp
  • Máy khô sơn và chất tạo màu hiệu quả
Các ngành công nghiệp mục tiêu và ứng dụng
Hóa học tổng hợp, sản xuất sơn, sản xuất sắc tố.
Thông số kỹ thuật
Tài sản Giá trị
Tên Vanadium ((IV) oxy Acetylacetonate
Số CAS. 3153-26-2
Công thức phân tử C10H14O5V
Công thức tuyến tính OV(C5H7O2) 2
Trọng lượng phân tử 265.15
Độ tinh khiết ≥ 99,0%
Số MDL. MFCD00000032
Beilstein MFCD00000032
Số EC 221-590-8
Thông số kỹ thuật chất lượng Độ tinh khiết: ≥ 99,0%
Thông số kỹ thuật chất lượng Hàm lượng vanadi:19.00-19.21%
Mô tả sử dụng Có thể được sử dụng làm chất xúc tác và chất trung gian tổng hợp, cũng có thể được sử dụng làm chất khô sơn và sắc tố.
Bảng giới thiệu sản phẩm
Vanadyl Acetylacetonate là một hợp chất phối hợp vanadi, được sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng hóa học trong các ứng dụng khác nhau, bao gồm xúc tác và khoa học vật liệu.Hợp chất này có các ion vanadyl phức tạp với acetylacetone, cung cấp các tính chất độc đáo làm cho nó có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Tài sản Thông số kỹ thuật
Tên hóa học Vanadyl Acetylacetonate
Số CAS 3153-26-2
Công thức phân tử C10H14O4V
Trọng lượng phân tử 238.14 g/mol
Sự xuất hiện Chất rắn tinh thể màu cam đến vàng
Độ hòa tan Giải tan trong dung môi hữu cơ
Điểm nóng chảy Khoảng 150-160°C
Chức năng sản phẩm
  • Động cơ xúc tác:Hoạt động như một chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ khác nhau, bao gồm quá trình phân phân và oxy hóa.
  • Chất phản ứng:Sử dụng như một chất phản ứng trong hóa học phân tích, giúp phát hiện các hợp chất cụ thể.
  • Chế độ ổn địnhCó thể được sử dụng để ổn định một số ion kim loại trong dung dịch và các hệ thống sinh học khác nhau.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Hóa học tổng hợp:Thường được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và polyme.
  • Phối hợp:Sử dụng trong các quy trình xúc tác trong các ứng dụng công nghiệp, tăng hiệu quả phản ứng và tính chọn lọc.
  • Khoa học vật liệu:Được sử dụng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến, bao gồm các vật liệu nano và lớp phủ.
  • Hóa học phân tích:Được sử dụng trong việc chuẩn bị mẫu cho phân tích quang phổ và các kỹ thuật phòng thí nghiệm khác.
Quá trình sản xuất
  • Tóm lại:Vanadyl Acetylacetonate thường được tổng hợp bằng cách phản ứng các nguồn vanadium với acetylacetone trong các dung môi thích hợp.
  • Làm sạch:Hợp chất được sản xuất trải qua các quy trình lọc để đảm bảo độ tinh khiết cao và loại bỏ tạp chất.
  • Kiểm soát chất lượng:Kiểm tra toàn diện được thực hiện để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định.
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao:Vanadyl Acetylacetonate của chúng tôi đáp ứng các quy định về chất lượng và an toàn nghiêm ngặt.
  • Chuyên môn:Kinh nghiệm sâu rộng trong việc phát triển và áp dụng các phản ứng hóa học.
  • Tùy chọn tùy chỉnh:Khả năng điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu và công thức cụ thể của khách hàng.
  • Chuỗi cung ứng đáng tin cậy:Logistics hiệu quả đảm bảo giao hàng kịp thời cho khách hàng trên toàn thế giới.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Vanadyl Acetylacetonate được sử dụng để làm gì?
A: Nó được sử dụng chủ yếu như một chất xúc tác và phản ứng trong các quy trình hóa học khác nhau.
Hỏi: Vanadyl Acetylacetonate có an toàn không?
A: Nó nên được xử lý bằng cách sử dụng các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp.
Hỏi: Nó hoạt động như một chất xúc tác như thế nào?
A: Vanadyl Acetylacetonate tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học bằng cách giảm năng lượng kích hoạt cần thiết, tăng tốc độ phản ứng.
Q: Nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng sinh học?
A: Tiềm năng của nó trong các hệ thống sinh học là một lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt liên quan đến vai trò của nó trong các quá trình enzym.
Q: Bạn cung cấp các mẫu để thử nghiệm?
A: Có, các mẫu Vanadyl Acetylacetonate có sẵn theo yêu cầu của khách hàng tiềm năng.
Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%) Vanadyl Acetylacetonate (CAS 3153-26-2) - chất xúc tác đa năng và chất khô sơn hiệu quả 0 Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%) Vanadyl Acetylacetonate (CAS 3153-26-2) - chất xúc tác đa năng và chất khô sơn hiệu quả 1 Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%) Vanadyl Acetylacetonate (CAS 3153-26-2) - chất xúc tác đa năng và chất khô sơn hiệu quả 2 Độ tinh khiết cao (≥ 99,0%) Vanadyl Acetylacetonate (CAS 3153-26-2) - chất xúc tác đa năng và chất khô sơn hiệu quả 3