| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tên | Polyphosphate Amoni |
| Số CAS | 68333-79-9 |
| Công thức phân tử | (NH4,H)n+2PnO3n+1 |
| Công thức hóa học | (NH4PO3)n |
| Ngoại hình | Tinh thể hoặc bột màu trắng |
| Khối lượng phân tử | Phụ thuộc vào chiều dài polyme |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Điểm nóng chảy | Phân hủy trên 250°C |
| Giá trị pH | 5.5 - 7.0 (dung dịch 1%) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm nếu được bảo quản đúng cách |