| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
Polyethylene clo hóa (CPE) là một vật liệu polymer bão hòa, xuất hiện dưới dạng bột màu trắng. Nó không độc hại và không vị, có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, kháng ozone, kháng hóa chất và chống lão hóa. CPE còn thể hiện khả năng kháng dầu tốt, đặc tính chống cháy và khả năng tạo màu.
Thích hợp cho các ứng dụng khác nhau đòi hỏi vật liệu bền và kháng hóa chất, bao gồm nhưng không giới hạn ở: sửa đổi nhựa, sản phẩm cao su, cách điện dây và cáp và vật liệu xây dựng.
| Tên | Polyetylen clo hóa |
| Viết tắt | CPE hoặc CM |
| Số CAS | 63231-66-3 |
| Công thức hóa học | C2H3Cln |
| Vẻ bề ngoài | Bột hoặc viên màu trắng đến vàng |
| Tỉ trọng | Khoảng 1,2 g/cm³ |
| điểm nóng chảy | Khác nhau, thường khoảng 200°C (392°F) |
Đậy kín hộp đựng, đặt vào hộp kín và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp để duy trì tính toàn vẹn của hộp.
Hãy liên hệ với nhóm của chúng tôi để nhận được báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí hoặc tư vấn kỹ thuật. Vận chuyển trên toàn thế giới có sẵn với các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phíHãy liên hệ với nhóm của chúng tôi để nhận được báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí hoặc tư vấn kỹ thuật. Vận chuyển trên toàn thế giới có sẵn với các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phí