Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Bột chăm sóc sức khỏe
Created with Pixso.

Muối Dipotassium Glycyrrhizinate Glycyrrhizin với Đặc tính Chống viêm, Dưỡng ẩm và Làm dịu da CAS 68797-35-3

Muối Dipotassium Glycyrrhizinate Glycyrrhizin với Đặc tính Chống viêm, Dưỡng ẩm và Làm dịu da CAS 68797-35-3

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC,OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên sản phẩm:
Dipotassium glycyrrhizinate
CAS:
68797-35-3
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Dipotassium Glycyrrhizinate chống viêm

,

Kem dưỡng ẩm Muối Glycyrrhizin

,

Chiết xuất cam thảo điều hòa da

Mô tả sản phẩm
Dipotassium Glycyrrhizinate CAS 68797-35-3
Dipotassium Glycyrrhizinate là một muối hòa tan trong nước có nguồn gốc từ glycyrrhizin, chiết xuất từ rễ cây hương vị (Glycyrrhiza glabra).và các tính chất làm mát da, nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân để duy trì nước cho da và mang lại lợi ích cho da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
Bảng giới thiệu sản phẩm
Hợp chất linh hoạt này mang lại lợi ích làm dịu và điều hòa đặc biệt cho các ứng dụng khác nhau, làm cho nó trở thành thành phần ưa thích trong các công thức nhắm vào sức khỏe và sự thoải mái của da.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Tài sản Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C14H17K2O6
Sự xuất hiện Bột trắng đến trắng
Trọng lượng phân tử 470.55 g/mol
Độ hòa tan trong nước Chất hòa tan cao
Giá trị pH 5.0 - 7.0
Điều kiện lưu trữ Lưu trữ ở nơi mát, khô, tránh ánh sáng
Thời hạn sử dụng 2-3 năm khi được lưu trữ đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Chất chống viêm:Làm dịu da bị kích thích và giảm đỏ, làm cho nó có lợi cho các loại da nhạy cảm.
  • Kem dưỡng ẩm:Giúp duy trì nước da và cải thiện chức năng rào cản da.
  • Điều hòa da:Cải thiện kết cấu tổng thể và ngoại hình của da.
  • Tính chất chống oxy hóa:Cung cấp sự bảo vệ chống lại căng thẳng oxy hóa, thúc đẩy sức khỏe da.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Các sản phẩm mỹ phẩm:Bao gồm trong kem, kem dưỡng da và huyết thanh nhằm làm dịu và làm ẩm da.
  • Các sản phẩm chăm sóc cá nhân:Sử dụng trong các công thức như chất tẩy rửa và mặt nạ để tăng sự thoải mái của da và giữ nước.
  • Dược phẩm:Được tìm thấy trong các loại thuốc dùng tại chỗ nhắm mục tiêu các tình trạng viêm da.
  • Công nghiệp thực phẩm:Thỉnh thoảng được sử dụng như một chất hương vị do hồ sơ ngọt của nó mà không có hàm lượng calo cao.
Quá trình sản xuất
  • Nguồn nguyên liệu thô:Glycyrrhizin được chiết xuất từ rễ cải hương.
  • Chất trung hòa:Glycyrrhizin phản ứng với muối kali để tạo ra Dipotassium Glycyrrhizinate.
  • Làm sạch:Sản phẩm được tinh khiết thông qua tinh thể hóa và lọc để đạt được chất lượng mong muốn.
  • Kiểm soát chất lượng:Kiểm tra nghiêm ngặt đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả.
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao:Các sản phẩm Dipotassium Glycyrrhizinate của chúng tôi được sản xuất với kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả cao.
  • Chuyên môn kỹ thuật:Đội ngũ của chúng tôi cung cấp hỗ trợ rộng rãi cho sự phát triển công thức và các câu hỏi kỹ thuật.
  • Giá cạnh tranh:Chúng tôi cung cấp các lựa chọn giá hấp dẫn cho các đơn đặt hàng hàng loạt và phân phối bán lẻ.
  • Sự bền vững:Cam kết mua sắm và sản xuất có trách nhiệm về môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Dipotassium Glycyrrhizinate được dùng để làm gì?
Nó chủ yếu được sử dụng cho các tính chất chống viêm và làm ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
Dipotassium Glycyrrhizinate có an toàn cho tất cả các loại da không?
Vâng, nó thường được dung nạp tốt và phù hợp với da nhạy cảm, mặc dù xét nghiệm miếng dán được khuyến cáo.
Dipotassium Glycyrrhizinate nên được lưu trữ như thế nào?
Giữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh sáng để giữ độ ổn định.
Thời hạn sử dụng của Dipotassium Glycyrrhizinate là bao lâu?
Thông thường, thời hạn sử dụng là khoảng 2-3 năm khi được lưu trữ đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu lấy mẫu để xét nghiệm không?
Vâng, các mẫu có sẵn theo yêu cầu. Xin liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Hình ảnh sản phẩm
Muối Dipotassium Glycyrrhizinate Glycyrrhizin với Đặc tính Chống viêm, Dưỡng ẩm và Làm dịu da CAS 68797-35-3 0
Cấu trúc hóa học và mẫu
Muối Dipotassium Glycyrrhizinate Glycyrrhizin với Đặc tính Chống viêm, Dưỡng ẩm và Làm dịu da CAS 68797-35-3 1
Bao bì và lưu trữ công nghiệp
Muối Dipotassium Glycyrrhizinate Glycyrrhizin với Đặc tính Chống viêm, Dưỡng ẩm và Làm dịu da CAS 68797-35-3 2
Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng
Muối Dipotassium Glycyrrhizinate Glycyrrhizin với Đặc tính Chống viêm, Dưỡng ẩm và Làm dịu da CAS 68797-35-3 3
Ứng dụng công nghiệp