| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| CAS Number | 71-44-3 |
| Molecular Formula | C₁₀H₂₆N₄ |
| Molecular Weight | 202.34 g/mol |
| Common Name | Spermine, N,N'-Bis(3-aminopropyl)-1,4-diaminobutane |
| Appearance | White to off-white crystalline powder or solid |
| Melting Point | ~ 62-64 °C |
| Boiling Point | Decomposes before boiling |
| Solubility | Soluble in water, ethanol; insoluble in organic solvents like ethers |
| Purity (Typical) | ≥ 98% (HPLC) |
| Storage Conditions | Store at 2-8°C in a dry, cool place. Stable under recommended conditions. |
| HS Code | 2921.19 (depending on region) |
| Safety | Non-toxic under normal handling; follow standard lab safety protocols. |