| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C10H22O3 |
| Ngoại hình | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Khối lượng phân tử | 174.24 g/mol |
| Điểm sôi | 230 °C |
| Tỷ trọng | Xấp xỉ 0.93 g/cm³ |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan trong nước |
| Điểm chớp cháy | 100 °C |
| Giá trị pH | Trung tính (xấp xỉ 7) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nhiệt và ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm khi được bảo quản đúng cách |