| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Typical Specification |
|---|---|
| CAS Number | 9057-02-7 |
| Molecular Formula | (C6H10O5)n (polysaccharide) |
| Molecular Weight | Typically 100,000 - 500,000 Da (grade-dependent) |
| Appearance | White to off-white powder |
| Odor | Odorless |
| Solubility | Soluble in water; insoluble in most organic solvents |
| Viscosity (2% aqueous, 25°C) | 100 - 2,000 mPa*s (grade-dependent) |
| Degree of Polymerization (DP) | ~100 - 1,000 (varies by grade) |
| pH (1% solution) | 5.0 - 7.0 |
| Moisture Content | ≤ 12.0% |
| Ash Content | ≤ 1.0% |
| Purity (dry basis) | ≥ 95.0% |
| Reducing Sugar (as glucose) | ≤ 1.0% |
| Protein Content | ≤ 0.5% |
| Heavy Metals (as Pb) | ≤ 10 ppm |
| Arsenic (As) | ≤ 2 ppm |
| Microbiological Limits | Total Plate Count ≤ 1,000 CFU/g; Yeast & Mold ≤ 100 CFU/g; E. coli, Salmonella -- absent in 25 g |
| Packaging | 25 kg kraft paper bag with inner PE liner or as requested |