| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Chất rắn tinh thể màu trắng hoặc hạt |
| Phân tích (GC) | ≥ 99,0% - 99,5% (tùy thuộc vào chất lượng) |
| Trọng lượng phân tử | 172.27 g/mol |
| Điểm nóng chảy | 31.5 - 32.5 °C |
| Điểm sôi | 268 - 270 °C (ở 760 mmHg) |
| Điểm phát sáng | > 110 °C (cốc đóng) |
| Giá trị axit | 320 - 330 mg KOH/g |
| Giá trị Iodine | ≤ 0,5 g I2/100 g |
| Giá trị làm xịt | 320 - 330 mg KOH/g |
| Hàm lượng nước (K.F.) | ≤ 0,2% |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 10 ppm |
| Chất còn lại khi đốt | ≤ 0,1% |
| Độ hòa tan | Không hòa tan trong nước; hòa tan trong ethanol, chloroform |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 20 |