| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
Cao su lỏng polybutadiene acrylonitrile kết thúc bằng carboxyl (CTBN) là một loại cao su lỏng độc đáo kết hợp polybutadiene và acrylonitrile, có các nhóm chức carboxyl ở đầu chuỗi. Việc sửa đổi này tăng cường đáng kể khả năng tương thích của nó, giúp cải thiện độ bám dính và xử lý hợp lý.
Các ngành mục tiêu và ứng dụng:Chất kết dính, chất bịt kín, chất phủ, vật liệu tổng hợp và chất đàn hồi.
| Tài sản | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Cấu trúc hóa học | Chất đồng trùng hợp của polybutadiene và acrylonitril có đầu carboxyl |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt, thường có màu hổ phách đến màu nâu sẫm |
| Độ nhớt | Thay đổi tùy theo trọng lượng phân tử; độ nhớt thường từ trung bình đến cao |
| Tỉ trọng | Khoảng 1,0 - 1,1 g/cm³ |
| Nhóm chức năng | Nhóm cacboxyl (-COOH) ở đầu chuỗi |
| Phạm vi nhiệt độ | -40 °C đến +100 °C |
| độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ; độ hòa tan hạn chế trong nước |
| Số axit | Thông thường 20-50 mg KOH/g |
| Trọng lượng phân tử | Khác nhau (thường từ 10.000 đến 100.000 g/mol) |
| Loại chữa bệnh | Thường được xử lý bằng isocyanate hoặc các tác nhân liên kết ngang khác |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Hạn sử dụng | Thông thường 1-2 năm khi được bảo quản đúng cách |
Carboxyl-Terminated Polybutadiene Acrylonitrile (CTBN) là một loại cao su lỏng chuyên dụng được biết đến với đặc tính linh hoạt, dẻo dai và bám dính vượt trội. CTBN được sử dụng rộng rãi như một chất làm cứng trong công thức epoxy và các loại nhựa khác để nâng cao hiệu suất cơ học và cải thiện khả năng chống va đập. Các nhóm cuối axit cacboxylic của nó cho phép liên kết hóa học hiệu quả với các vật liệu khác.
| Tài sản | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên hóa học | Polybutadiene Acrylonitrile kết thúc bằng carboxyl |
| Số CAS | Không được chỉ định |
| Công thức phân tử | Khác nhau |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt, thường có màu vàng hoặc hổ phách |
| Độ nhớt | Độ nhớt vừa phải đến cao |
| độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ, không hòa tan trong nước |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | Thay đổi theo công thức |
Hãy liên hệ với nhóm của chúng tôi để nhận được báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí hoặc tư vấn kỹ thuật. Vận chuyển trên toàn thế giới có sẵn với các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phíCâu hỏi 1: Polybutadiene Acrylonitrile kết thúc bằng Carboxyl (CTBN) là gì?
A1: CTBN là loại cao su lỏng được biết đến với độ dẻo dai và tính linh hoạt, thường được sử dụng để tăng cường tính chất cơ học của hệ thống epoxy và polyurethane.
Câu hỏi 2: CTBN có an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng không?
Câu trả lời 2: Có, CTBN có thể được sử dụng an toàn trong các công thức tuân theo các hướng dẫn quy định; tuy nhiên, nên tham khảo dữ liệu an toàn cụ thể.
Câu hỏi 3: CTBN được kết hợp vào công thức như thế nào?
Trả lời 3: CTBN thường được trộn vào các hệ thống nhựa trong quá trình lập công thức để đảm bảo hiệu quả và pha trộn tối ưu.
Câu hỏi 4: Mức độ sử dụng điển hình của CTBN là gì?
Trả lời 4: Nồng độ thông thường nằm trong khoảng từ 5% đến 20%, tùy thuộc vào đặc tính mong muốn và nhu cầu ứng dụng cụ thể.
Câu hỏi 5: CTBN có thể được sử dụng trong các công thức gốc nước không?
Câu trả lời 5: CTBN thường được sử dụng trong các hệ thống dựa trên dung môi; sửa đổi có thể cần thiết để tương thích với các hệ thống đường thủy.