Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Nguyên liệu thẩm mỹ
Created with Pixso.

Bột Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7 với Đặc tính Kháng nấm, Kháng khuẩn và Chống viêm dùng trong Chăm sóc Cá nhân

Bột Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7 với Đặc tính Kháng nấm, Kháng khuẩn và Chống viêm dùng trong Chăm sóc Cá nhân

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Kẽm Pyrithione
CAS:
13463-41-7
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Kẽm Pyrithione Kháng nấm

,

Bột Kẽm Pyrithione Kháng khuẩn

,

ZPT Chống viêm

Mô tả sản phẩm
Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7
Kẽm pyrithione là một hợp chất hữu cơ kẽm được công nhận rộng rãi vì đặc tính kháng nấm và kháng khuẩn của nó. Hiệu quả của nó trong việc điều trị các tình trạng da đầu và kích ứng da khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong dầu gội trị gàu và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhau.
Lợi ích chính
  • Chất trị gàu hiệu quả
  • Đặc tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da
  • Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để bảo vệ sức khỏe da đầu và da
  • Giúp giảm kích ứng da
Các ngành công nghiệp mục tiêu: Chăm sóc cá nhân, Dược phẩm, Mỹ phẩm
Ứng dụng: Dầu gội trị gàu, xà phòng thuốc, kem dưỡng da, kem
Thông số kỹ thuật
Tính chất chung
Thuộc tính Giá trị
Công thức hóa học C10H8N2O2S
Khối lượng phân tử 228.25 g/mol
Ngoại hình Dạng bột màu trắng đến trắng ngà
Độ hòa tan Hòa tan trong cồn, không hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy 100 - 110 °C
pH (dung dịch 1%) 6.0 - 8.0
Độ tinh khiết ≥ 95%
Kim loại nặng ≤ 10 ppm
Giới hạn vi sinh vật Đáp ứng các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng
Thời hạn sử dụng Thông thường 2-3 năm khi được bảo quản đúng cách
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C₁₀H₈N₂O₃S₃Zn
Khối lượng phân tử 317.84 g/mol
Ngoại hình Dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
Độ hòa tan Hơi tan trong nước; tan trong cồn và dung môi hữu cơ
Điểm nóng chảy 140-145 °C
Tỷ trọng 1.44 g/cm³
pH 5.0 - 6.5
Độ ổn định Ổn định trong điều kiện bình thường
Chức năng sản phẩm
Kháng nấm
Nhắm mục tiêu và ức chế hiệu quả sự phát triển của nấm và men, làm cho nó trở nên lý tưởng để điều trị gàu.
Kháng khuẩn
Giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn trên da, góp phần vào sức khỏe làn da tổng thể.
Chống viêm
Thể hiện các đặc tính chống viêm có thể làm dịu các tình trạng da và da đầu bị kích ứng.
Dưỡng ẩm
Cải thiện kết cấu và khả năng kiểm soát của tóc, nâng cao trải nghiệm tổng thể của người dùng.
Các khu vực ứng dụng
  • Chăm sóc tóc: Thường được sử dụng trong dầu gội trị gàu, dầu xả và các phương pháp điều trị da đầu để thúc đẩy da đầu khỏe mạnh
  • Chăm sóc da: Được tìm thấy trong các công thức để điều trị các tình trạng da khác nhau, bao gồm mụn trứng cá và bệnh vẩy nến
  • Mỹ phẩm: Được kết hợp trong các loại kem dưỡng da và kem nhằm cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của da
Quy trình sản xuất
  1. Tổng hợp: Kẽm Pyrithione được tổng hợp thông qua phản ứng của muối kẽm với các hợp chất pyrithione trong một môi trường được kiểm soát
  2. Làm sạch: Sản phẩm trải qua một số bước làm sạch để loại bỏ tạp chất và đảm bảo chất lượng mong muốn
  3. Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về hiệu lực, độ tinh khiết và tuân thủ an toàn theo các tiêu chuẩn quy định
Tại sao nên chọn Kẽm Pyrithione của chúng tôi
  • Chất lượng cao: Được sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu quả và an toàn trong các công thức
  • Hiệu quả đã được chứng minh: Được hỗ trợ bởi nghiên cứu, nó có hiệu quả trong việc điều trị gàu và cải thiện sức khỏe da đầu
  • Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc và da
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ công thức và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với nhu cầu của bạn
Câu hỏi thường gặp
Kẽm Pyrithione là gì?
Kẽm Pyrithione là một chất kháng nấm và kháng khuẩn thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để chống lại gàu và các tình trạng da đầu.
Kẽm Pyrithione có an toàn để sử dụng trên da không?
Có, nó thường được công nhận là an toàn để sử dụng tại chỗ; tuy nhiên, các cá nhân nên làm theo hướng dẫn sử dụng sản phẩm và tiến hành kiểm tra miếng dán.
Kẽm Pyrithione nên được kết hợp vào công thức như thế nào?
Nó có thể được thêm vào trong quá trình trộn, thường là trong pha nước, đảm bảo phân bố đều trong toàn bộ công thức.
Mức sử dụng điển hình cho Kẽm Pyrithione là bao nhiêu?
Nồng độ điển hình dao động từ 0,5% đến 2% trong các công thức chăm sóc tóc và da.
Kẽm Pyrithione có thể được sử dụng trong các sản phẩm cho mọi loại tóc không?
Có, nó phù hợp với nhiều loại tóc khác nhau, đặc biệt hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề về gàu và da đầu.
Hình ảnh sản phẩm
Bột Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7 với Đặc tính Kháng nấm, Kháng khuẩn và Chống viêm dùng trong Chăm sóc Cá nhân 0 Bột Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7 với Đặc tính Kháng nấm, Kháng khuẩn và Chống viêm dùng trong Chăm sóc Cá nhân 1 Bột Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7 với Đặc tính Kháng nấm, Kháng khuẩn và Chống viêm dùng trong Chăm sóc Cá nhân 2 Bột Kẽm Pyrithione CAS 13463-41-7 với Đặc tính Kháng nấm, Kháng khuẩn và Chống viêm dùng trong Chăm sóc Cá nhân 3