| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức phân tử | C₁₈H₃₆O₃ |
| Khối lượng phân tử | 302.48 g/mol |
| Ngoại hình | Chất rắn dạng sáp màu trắng đến trắng ngà |
| Mùi | Không mùi |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ; không hòa tan trong nước |
| Độ tinh khiết | ≥ 95% |
| Điểm nóng chảy | 50 - 55 °C |
| Giá trị xà phòng hóa | 130 - 150 mg KOH/g |
| Tỷ trọng | 0.9 - 1.0 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy | > 200 °C |
| Chỉ số axit | ≤ 5 mg KOH/g |
| Tên hóa học | Propylene Glycol Monostearate |
| Số E | E477 |
| Số CAS | 31566-31-1 |
| Công thức phân tử | C21H42O4 |
| Khối lượng phân tử | 354.57 g/mol |
| Ngoại hình | Chất rắn dạng sáp màu trắng đến hơi vàng |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong dầu và chất béo; không hòa tan trong nước |
| Điểm nóng chảy | Xấp xỉ 55-60 °C |