Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Zinc Glycinate (Kẽm Glycine) - Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm có khả năng hấp thụ cao & Tá dược dược phẩm

Zinc Glycinate (Kẽm Glycine) - Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm có khả năng hấp thụ cao & Tá dược dược phẩm

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Glycin kẽm
Điểm chớp cháy:
99,5°C
Không.:
14281-83-5;7214-08-6
Công thức phân tử:
C4H8N2O4Zn
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
chi tiết đóng gói:
Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói
Làm nổi bật:

Zinc Glycinate có khả năng hấp thụ cao

,

Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm Glycine

,

Tá dược dược phẩm C4H8N2O4Zn

Mô tả sản phẩm
Kẽm Glycinate CAS 14281-83-5 Glycine Kẽm 7214-08-6
Kẽm glycinate là một chất hóa học có công thức phân tử C₄H₈N₂O₄Zn. Nó là một loại bột màu trắng, hơi tan trong nước, chủ yếu được sử dụng làm tá dược dược phẩm và chất tăng cường dinh dưỡng kẽm.
Lợi ích chính
  • Tá dược dược phẩm
  • Chất tăng cường dinh dưỡng kẽm
  • Dạng bột màu trắng
  • Hơi tan trong nước
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu
Dược phẩm, Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
Thông số kỹ thuật
Tên Glycine kẽm
Điểm chớp cháy 99.5°C
Số CAS 14281-83-5; 7214-08-6
Công thức phân tử C₄H₈N₂O₄Zn
Tổng quan sản phẩm
Kẽm Glycinate là một dạng kẽm chelate, trong đó kẽm được liên kết với glycine, một loại axit amin. Dạng này được biết đến với khả năng sinh học cao và tác dụng nhẹ nhàng lên dạ dày, khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các chất bổ sung chế độ ăn uống để tăng cường sức khỏe tổng thể.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Tên thông thường Kẽm Glycinate
Công thức hóa học C₄H₈N₂O₄Zn
Số CAS 14281-83-5, 7214-08-6
Ngoại hình Bột màu trắng đến trắng ngà
Khối lượng phân tử Xấp xỉ 122.45 g/mol
Độ hòa tan Tan trong nước
Điểm nóng chảy Không áp dụng
Chức năng sản phẩm
  • Nguồn khoáng chất thiết yếu:Cung cấp một nguồn kẽm thiết yếu, quan trọng cho nhiều chức năng sinh lý bao gồm phản ứng miễn dịch và chữa lành vết thương.
  • Khả dụng sinh học cao:Dạng chelate tăng cường sự hấp thụ và sử dụng kẽm trong cơ thể so với các dạng khác.
  • Đặc tính chống oxy hóa:Góp phần vào hệ thống phòng thủ chống oxy hóa, giúp chống lại stress oxy hóa.
  • Hỗ trợ quá trình trao đổi chất:Đóng một vai trò trong quá trình chuyển hóa carbohydrate và tổng hợp protein.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng:Thường được tìm thấy trong các công thức hỗ trợ miễn dịch, sức khỏe làn da và sức khỏe tổng thể.
  • Dược phẩm:Được đưa vào các loại thuốc nhằm giải quyết tình trạng thiếu kẽm hoặc hỗ trợ sức khỏe nói chung.
  • Thực phẩm chức năng:Được sử dụng trong thực phẩm tăng cường được thiết kế để tăng cường hàm lượng dinh dưỡng.
  • Dinh dưỡng động vật:Được thêm vào thức ăn chăn nuôi để thúc đẩy sức khỏe, sự tăng trưởng và hiệu suất sinh sản.
Quy trình sản xuất
  • Tổng hợp:Được sản xuất bằng phản ứng của kẽm oxit hoặc kẽm sulfat với glycine trong một môi trường được kiểm soát.
  • Làm sạch:Chelate thu được trải qua quá trình làm sạch để đảm bảo chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
  • Sấy khô:Sau đó, sản phẩm được sấy khô để đạt được độ đặc và độ ổn định của bột mong muốn.
  • Kiểm soát chất lượng:Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, nhận dạng và tuân thủ các thông số kỹ thuật theo quy định.
Tại sao chọn chúng tôi?
  • Chất lượng cao:Kẽm Glycinate của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà sản xuất có uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng đa năng:Thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm bổ sung, dược phẩm, thực phẩm chức năng và dinh dưỡng động vật.
  • Hỗ trợ chuyên gia:Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn xây dựng công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam kết về tính bền vững:Tập trung vào các hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm với môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Kẽm Glycinate là gì?
Kẽm Glycinate là một dạng kẽm chelate được biết đến với khả năng sinh học cao và tác dụng nhẹ nhàng lên dạ dày.
Những lợi ích của việc sử dụng Kẽm Glycinate là gì?
Nó cung cấp một nguồn kẽm thiết yếu, tăng cường sự hấp thụ, hỗ trợ chức năng miễn dịch và góp phần bảo vệ chống oxy hóa.
Kẽm Glycinate thường được sử dụng ở đâu?
Các ứng dụng phổ biến bao gồm thực phẩm bổ sung, dược phẩm, thực phẩm chức năng và dinh dưỡng động vật.
Kẽm Glycinate có an toàn để tiêu dùng không?
Nói chung được coi là an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn được khuyến nghị; tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Các điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Kẽm Glycinate là gì?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng sản phẩm.
Hình ảnh sản phẩm
Zinc Glycinate (Kẽm Glycine) - Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm có khả năng hấp thụ cao & Tá dược dược phẩm 0
Mẫu sản phẩm
Zinc Glycinate (Kẽm Glycine) - Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm có khả năng hấp thụ cao & Tá dược dược phẩm 1
Bao bì công nghiệp
Zinc Glycinate (Kẽm Glycine) - Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm có khả năng hấp thụ cao & Tá dược dược phẩm 2
Cấu trúc hóa học
Zinc Glycinate (Kẽm Glycine) - Chất tăng cường dinh dưỡng Kẽm có khả năng hấp thụ cao & Tá dược dược phẩm 3
Kiểm tra kiểm soát chất lượng