| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thành phần hoạt tính | Withanolides |
| Phương pháp chiết xuất | Thông thường chiết xuất bằng nước hoặc ethanol |
| Sự xuất hiện | Bột mịn |
| Màu sắc | Màu nâu sáng đến nâu đậm |
| Độ hòa tan | Hỗn độ hòa tan trong nước, hòa tan trong ethanol |
| Hàm lượng tro | < 5% |
| Tên thực vật | Withania somnifera |
| Các hợp chất hoạt động | Withanolides (ví dụ, withaferin A và withanolide D) |
| Số CAS | 42626-81-1 (đối với withanolide) |
| Sự xuất hiện | Bột màu nâu mịn |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước và rượu |
| Tỷ lệ chiết xuất | Thông thường 4:1 hoặc 10:1 |
| Độ tinh khiết | Ít nhất 1% đến 5% withanolides (tùy thuộc vào công thức) |