Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Sclareolide (Clary sage lactone) với mùi mùi, đặc tính chống viêm và tác dụng kháng khuẩn cho các ứng dụng thơm và điều trị

Sclareolide (Clary sage lactone) với mùi mùi, đặc tính chống viêm và tác dụng kháng khuẩn cho các ứng dụng thơm và điều trị

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
sclareolide
Không.:
564-20-5
Alias:
Sclareolide; Clary sage lactone
Công thức hóa học:
C16H26O2
Molecular weight:
250.38
Melting point:
124 ℃
Water solubility:
Soluble in ethanol, diethyl-o-phenyl dimethyl ester, insoluble in water.
Appearance:
Off-white or white crystalline powder
Chemical name:
decahydro-3a,6,6,9a-tetramethylnaphtho(2,1b)furan-2(1h)-one
Specific optical rotation:
[a]25: +46-+48° (C=1 CH2Cl2)
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

mùi mùi Sclareolide

,

Tính chất chống viêm Clary sage lactone

,

Tác dụng kháng khuẩn Sclareolide

Mô tả sản phẩm
Sclareolide CAS 564-20-5
Tổng quan sản phẩm
Sclareolide là một sesquiterpene tự nhiên, chủ yếu có nguồn gốc từ cây xô thơm (Salvia sclarea). Được biết đến với hương thơm xạ hương đặc trưng, nó là một thành phần có giá trị trong nước hoa và hương liệu. Sclareolide mang lại nhiều lợi ích sức khỏe tiềm năng, bao gồm các đặc tính chống viêm và kháng khuẩn, khiến nó phù hợp cho cả ứng dụng mỹ phẩm và trị liệu.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Tên thông thường Sclareolide
Công thức hóa học C₁₄H₂₄O₂
Số CAS 564-20-5
Ngoại hình Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Khối lượng phân tử 224.34 g/mol
Độ hòa tan Hòa tan trong cồn và dầu; không hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy Khoảng 45-48 °C
Chức năng sản phẩm
  • Thành phần hương thơm: Được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm có mùi thơm vì mùi xạ hương đặc trưng và làm chất định hương.
  • Chất tạo hương: Được sử dụng trong công thức thực phẩm và đồ uống để tạo ra một hương vị dễ chịu.
  • Đặc tính kháng khuẩn: Thể hiện các tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm tiềm năng, có lợi trong các sản phẩm mỹ phẩm và sức khỏe.
  • Tác dụng chống viêm: Có thể giúp giảm viêm, mang lại lợi ích trị liệu trong các ứng dụng khác nhau.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Ngành công nghiệp nước hoa: Thường được sử dụng trong công thức nước hoa, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Được thêm vào các chất tạo hương và sản phẩm thực phẩm vì đặc tính thơm của nó.
  • Mỹ phẩm: Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì mùi hương và lợi ích tiềm năng cho da.
  • Liệu pháp: Nghiên cứu đang được tiến hành về các ứng dụng của nó trong các sản phẩm sức khỏe và sử dụng trong y học.
Quy trình sản xuất
  • Chiết xuất: Sclareolide thường được chiết xuất từ dầu xô thơm hoặc được tổng hợp từ các hợp chất tự nhiên khác.
  • Làm sạch: Hợp chất được chiết xuất hoặc tổng hợp trải qua quá trình làm sạch để đạt được mức độ tinh khiết cao.
  • Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, nhận dạng và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.
Tại sao chọn chúng tôi?
  • Chất lượng cao: Sclareolide của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà sản xuất có uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng đa năng: Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm nước hoa, thực phẩm, mỹ phẩm và liệu pháp.
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam kết về tính bền vững: Tập trung vào các hoạt động tìm nguồn cung ứng và sản xuất có trách nhiệm với môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Sclareolide là gì?
Sclareolide là một sesquiterpene tự nhiên với hương thơm giống xạ hương, thường được sử dụng trong nước hoa và hương liệu.
Những lợi ích của việc sử dụng Sclareolide là gì?
Nó hoạt động như một thành phần hương thơm, chất tạo hương, thể hiện các đặc tính kháng khuẩn và có thể làm giảm viêm.
Sclareolide thường được sử dụng ở đâu?
Các ứng dụng phổ biến bao gồm ngành công nghiệp nước hoa, sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm và công thức trị liệu.
Sclareolide có an toàn để sử dụng không?
Nói chung được coi là an toàn khi sử dụng với số lượng thích hợp; hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu có những lo ngại cụ thể.
Các điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Sclareolide là gì?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng sản phẩm.
Hình ảnh sản phẩm
Sclareolide (Clary sage lactone) với mùi mùi, đặc tính chống viêm và tác dụng kháng khuẩn cho các ứng dụng thơm và điều trị 0
Mẫu sản phẩm
Sclareolide (Clary sage lactone) với mùi mùi, đặc tính chống viêm và tác dụng kháng khuẩn cho các ứng dụng thơm và điều trị 1
Bao bì công nghiệp
Sclareolide (Clary sage lactone) với mùi mùi, đặc tính chống viêm và tác dụng kháng khuẩn cho các ứng dụng thơm và điều trị 2
Cấu trúc hóa học
Sclareolide (Clary sage lactone) với mùi mùi, đặc tính chống viêm và tác dụng kháng khuẩn cho các ứng dụng thơm và điều trị 3
Kiểm tra kiểm soát chất lượng