Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Axit tannic CAS 1401-55-4

Axit tannic CAS 1401-55-4

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Axit tannic
Công thức hóa học:
C76H52O46
trọng lượng phân tử:
1701.2
Không.:
1401-55-4
EINECS:
215-753-2
Melting point:
218 ℃
Density:
2.12 g/cm³
Appearance:
yellow or brownish-yellow powder
Flash Point:
198 ℃
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Tính chất chống oxy hóa axit tannic

,

Tác dụng hấp dẫn Hợp chất polyphenolic

,

Chiết xuất thực vật có hoạt động kháng khuẩn

Mô tả sản phẩm

Axit Tannic

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính Giá trị
Tên Axit tannic
Công thức hóa học C76H52O46
Khối lượng phân tử 1701.2
Số CAS 1401-55-4
EINECS 215-753-2
Điểm nóng chảy 218 ℃
Tỷ trọng 2.12 g/cm³
Ngoại quan bột màu vàng hoặc vàng nâu
Điểm chớp cháy 198 ℃

Axit Tannic

Tổng quan sản phẩm

Axit Tannic là một hợp chất polyphenol có trong nhiều nguồn thực vật khác nhau, bao gồm trà, sồi và một số loại trái cây. Được biết đến với đặc tính làm se, Axit Tannic được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, do lợi ích chống oxy hóa và kháng khuẩn của nó.

Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học

Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Tên thông thường Axit Tannic
Công thức hóa học C₃₄H₃₄O₁₈
Số CAS 1401-55-4
Ngoại quan Bột màu nâu nhạt đến vàng
Khối lượng phân tử 1701.25 g/mol
Độ hòa tan Hòa tan trong nước và cồn
Điểm nóng chảy Xấp xỉ 250 °C

Chức năng sản phẩm

  1. Đặc tính chống oxy hóa: Axit Tannic có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
  2. Tác dụng làm se: Thường được sử dụng vì đặc tính làm se của nó, giúp làm săn chắc các mô và giảm viêm trong các ứng dụng tại chỗ.
  3. Hoạt tính kháng khuẩn: Thể hiện hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn và nấm, làm cho nó hữu ích trong việc bảo quản thực phẩm và trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  4. Chất ổn định: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để ổn định nhũ tương và ngăn ngừa quá trình oxy hóa.

Các lĩnh vực ứng dụng

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất bảo quản và chất ổn định trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, bao gồm đồ uống.
  • Dược phẩm: Được đưa vào công thức vì đặc tính kháng khuẩn và chống viêm của nó.
  • Mỹ phẩm: Có trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì tác dụng làm se và làm dịu của nó.
  • Thuộc da và nhuộm: Được sử dụng trong quá trình thuộc da và nhuộm da do khả năng liên kết và ổn định của nó.

Quy trình sản xuất

  1. Chiết xuất: Axit Tannic có thể được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như vỏ sồi, lá trà và các vật liệu thực vật khác.
  2. Làm sạch: Tannin chiết xuất trải qua quá trình làm sạch để phân lập Axit Tannic và đạt được chất lượng cao.
  3. Sấy khô: Hợp chất đã tinh chế được sấy khô để tạo thành dạng bột ổn định.
  4. Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, nhận dạng và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

Tại sao chọn chúng tôi?

  • Chất lượng cao: Axit Tannic của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà cung cấp có uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và thuộc da.
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam kết về tính bền vững: Tập trung vào các hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm với môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Q1: Axit Tannic là gì?
A1: Axit Tannic là một hợp chất polyphenol được biết đến với đặc tính chống oxy hóa, làm se và kháng khuẩn, có nguồn gốc từ nhiều nguồn thực vật khác nhau.

Q2: Lợi ích của việc sử dụng Axit Tannic là gì?
A2: Nó cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa, tác dụng làm se, hoạt tính kháng khuẩn và các đặc tính ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Q3: Axit Tannic thường được sử dụng ở đâu?
A3: Các ứng dụng phổ biến bao gồm ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và quy trình thuộc da.

Q4: Axit Tannic có an toàn để tiêu thụ không?
A4: Nói chung được công nhận là an toàn khi được sử dụng thích hợp; hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu có những lo ngại cụ thể.

Q5: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Axit Tannic là gì?
A5: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng sản phẩm.