| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên | Axit tannic |
| Công thức hóa học | C76H52O46 |
| Khối lượng phân tử | 1701.2 |
| Số CAS | 1401-55-4 |
| EINECS | 215-753-2 |
| Điểm nóng chảy | 218 ℃ |
| Tỷ trọng | 2.12 g/cm³ |
| Ngoại quan | bột màu vàng hoặc vàng nâu |
| Điểm chớp cháy | 198 ℃ |
Axit Tannic là một hợp chất polyphenol có trong nhiều nguồn thực vật khác nhau, bao gồm trà, sồi và một số loại trái cây. Được biết đến với đặc tính làm se, Axit Tannic được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, do lợi ích chống oxy hóa và kháng khuẩn của nó.
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên thông thường | Axit Tannic |
| Công thức hóa học | C₃₄H₃₄O₁₈ |
| Số CAS | 1401-55-4 |
| Ngoại quan | Bột màu nâu nhạt đến vàng |
| Khối lượng phân tử | 1701.25 g/mol |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và cồn |
| Điểm nóng chảy | Xấp xỉ 250 °C |
Q1: Axit Tannic là gì?
A1: Axit Tannic là một hợp chất polyphenol được biết đến với đặc tính chống oxy hóa, làm se và kháng khuẩn, có nguồn gốc từ nhiều nguồn thực vật khác nhau.
Q2: Lợi ích của việc sử dụng Axit Tannic là gì?
A2: Nó cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa, tác dụng làm se, hoạt tính kháng khuẩn và các đặc tính ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Q3: Axit Tannic thường được sử dụng ở đâu?
A3: Các ứng dụng phổ biến bao gồm ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và quy trình thuộc da.
Q4: Axit Tannic có an toàn để tiêu thụ không?
A4: Nói chung được công nhận là an toàn khi được sử dụng thích hợp; hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu có những lo ngại cụ thể.
Q5: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Axit Tannic là gì?
A5: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp để duy trì chất lượng sản phẩm.