Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Potassium Lactate (C3H5KO3) - Chất giữ ẩm, Điều chỉnh độ pH và Chất kháng khuẩn cho Thực phẩm và Mỹ phẩm

Potassium Lactate (C3H5KO3) - Chất giữ ẩm, Điều chỉnh độ pH và Chất kháng khuẩn cho Thực phẩm và Mỹ phẩm

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Kali lactat
Bí danh:
Muối monokali của axit 2-hydroxypropionic
Công thức hóa học:
C3H5KO3
trọng lượng phân tử:
128,17
Không.:
996-31-6
Einecs số:
288-752-8
Vẻ bề ngoài:
chất lỏng nhớt trong suốt không màu hoặc về cơ bản không màu
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
chi tiết đóng gói:
Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói
Làm nổi bật:

Potassium Lactate giữ ẩm

,

Điều chỉnh độ pH Muối monopotassium của axit 2-Hydroxypropionic

,

Chất kháng khuẩn C3H5KO3

Mô tả sản phẩm
Potassium Lactate CAS 996-31-6
Potassium lactate, also known as 2-hydroxypropionic acid monopotassium salt, is a versatile compound with molecular formula C3H5KO3 and molecular weight 128.17.
Lợi ích chính
  • Hoạt động như một chất giữ ẩm trong nhiều ứng dụng
  • Được sử dụng làm chất điều chỉnh pH
  • Hoạt động như một chất kháng khuẩn
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu
Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thông số kỹ thuật
Tên Potassium lactate
Tên khác Muối monopotassium của axit 2-Hydroxypropionic
Công thức hóa học C3H5KO3
Khối lượng phân tử 128.17
Số CAS 996-31-6
Số EINECS 288-752-8
Ngoại hình Chất lỏng nhớt trong suốt không màu hoặc về cơ bản không màu
Tổng quan sản phẩm
Potassium Lactate là muối kali của axit lactic, thường được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và các ứng dụng mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất bảo quản, chất tăng hương vị và chất giữ ẩm, làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt trong nhiều công thức khác nhau.
Tính chất vật lý và hóa học
Số CAS 996-31-6
Công thức hóa học C3H5KO3
Khối lượng phân tử 138.17 g/mol
Ngoại hình Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Mức pH 6.5 - 8.5
Điểm sôi Xấp xỉ 300°C (572°F)
Potassium Lactate (C3H5KO3) - Chất giữ ẩm, Điều chỉnh độ pH và Chất kháng khuẩn cho Thực phẩm và Mỹ phẩm 0 Potassium Lactate (C3H5KO3) - Chất giữ ẩm, Điều chỉnh độ pH và Chất kháng khuẩn cho Thực phẩm và Mỹ phẩm 1 Potassium Lactate (C3H5KO3) - Chất giữ ẩm, Điều chỉnh độ pH và Chất kháng khuẩn cho Thực phẩm và Mỹ phẩm 2 Potassium Lactate (C3H5KO3) - Chất giữ ẩm, Điều chỉnh độ pH và Chất kháng khuẩn cho Thực phẩm và Mỹ phẩm 3
Chức năng sản phẩm
  • Chất bảo quản: Kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong các sản phẩm thực phẩm
  • Chất tăng hương vị: Cải thiện hương vị và tăng cường hồ sơ hương vị tổng thể của các loại thực phẩm khác nhau
  • Giữ ẩm: Giúp duy trì độ ẩm trong các sản phẩm thực phẩm, góp phần tạo nên độ tươi và kết cấu
  • Chất điều chỉnh pH: Hoạt động như một chất đệm để ổn định mức pH trong các công thức
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để tăng cường hương vị và bảo quản sản phẩm, đặc biệt là trong thịt và sữa
  • Dược phẩm: Được đưa vào công thức như một chất đệm và chất ổn định
  • Mỹ phẩm: Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì đặc tính giữ ẩm và khả năng cân bằng độ pH
  • Thức ăn chăn nuôi: Được thêm vào các sản phẩm dinh dưỡng động vật để thúc đẩy sự tăng trưởng và cải thiện chất lượng thức ăn
Quy trình sản xuất
  • Tổng hợp: Potassium Lactate được tổng hợp thông qua quá trình trung hòa axit lactic bằng kali hydroxit hoặc kali cacbonat
  • Làm sạch: Sản phẩm trải qua quá trình làm sạch để loại bỏ tạp chất và đảm bảo chất lượng cao
  • Kiểm soát chất lượng: Việc thử nghiệm nghiêm ngặt được tiến hành để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của ngành
Tại sao nên chọn Potassium Lactate của chúng tôi
  • Độ tinh khiết cao: Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và độ tinh khiết nghiêm ngặt để đạt hiệu quả
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu sẵn sàng hỗ trợ về công thức sản phẩm và ứng dụng
  • Giải pháp tùy chỉnh: Sản phẩm phù hợp để đáp ứng các nhu cầu sức khỏe và thương mại cụ thể
  • Cung cấp đáng tin cậy: Tính sẵn có nhất quán và giao hàng kịp thời để hỗ trợ hoạt động của bạn
Câu hỏi thường gặp
Potassium Lactate được sử dụng để làm gì?
Nó chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản, chất tăng hương vị và chất giữ ẩm trong các ứng dụng thực phẩm và mỹ phẩm.
Potassium Lactate có an toàn để tiêu dùng không?
Có, Potassium Lactate thường được công nhận là an toàn để sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm khi được sử dụng đúng cách.
Nó nên được bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm để duy trì chất lượng của nó.
Nó có thể được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi không?
Có, nó thường được đưa vào các sản phẩm dinh dưỡng động vật để tăng cường chất lượng thức ăn và thúc đẩy sự tăng trưởng.