Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8 Bầu trắng đến vàng nhẹ bột thuốc trợ giúp tăng tính ổn định của viên thuốc

Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8 Bầu trắng đến vàng nhẹ bột thuốc trợ giúp tăng tính ổn định của viên thuốc

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Natri Stearyl Fumarat
CAS:
4070-80-8
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
chi tiết đóng gói:
Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói
Làm nổi bật:

Bột trắng đến vàng nhẹ Natri Stearyl Fumarate

,

Tăng tính ổn định của viên thuốc

,

Thúc đẩy giải phóng thuốc hiệu quả

Mô tả sản phẩm
Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8
Sodium stearyl fumarate là một loại bột màu trắng hoặc hơi vàng, được sử dụng làm tá dược và chất rã trong các dạng bào chế rắn. Nó tăng cường độ ổn định của viên nén và thúc đẩy việc giải phóng thuốc hiệu quả.
Lợi ích chính
  • Chất bôi trơn tuyệt vời cho sản xuất viên nén
  • Cải thiện độ cứng của viên nén và giảm độ giòn
  • Tăng cường khả năng hòa tan và sinh khả dụng của thuốc
  • Thích hợp cho nhiều ứng dụng dược phẩm
Dược phẩm Thực phẩm chức năng
Ứng dụng: Sản xuất viên nén và viên nang, các dạng bào chế rắn.
Thông số kỹ thuật
Thông số Giá trị
Công thức hóa học C22H39NaO4
Khối lượng phân tử Khoảng 404.54 g/mol
Ngoại quan Bột màu trắng đến hơi vàng
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy ~220-230°C
pH (Dung dịch 1%) ~6.0-8.0
Giới thiệu sản phẩm
Sodium Stearyl Fumarate là muối natri của axit stearyl fumaric, được công nhận vì vai trò của nó như một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa. Nó thường được sử dụng trong các công thức dược phẩm, đặc biệt là trong sản xuất các dạng bào chế rắn. Các đặc tính độc đáo của nó tăng cường độ hòa tan và sinh khả dụng của các thành phần hoạt tính đồng thời cải thiện quá trình xử lý tổng thể của bột.
Tính chất vật lý và hóa học
Tính chất Thông số kỹ thuật
Tên hóa học Sodium Stearyl Fumarate
Số CAS 59866-26-9
Công thức phân tử C22H41NaO4
Khối lượng phân tử 384.57 g/mol
Ngoại quan Bột màu trắng đến trắng ngà
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy 160-165 °C
pH Thông thường 6.0 - 8.0
Chức năng sản phẩm
  • Chất nhũ hóa: Tạo điều kiện cho việc trộn các pha dầu và nước trong công thức, tăng cường độ ổn định và kết cấu
  • Chất hoạt động bề mặt: Giảm sức căng bề mặt, cải thiện khả năng phân tán của các thành phần hoạt tính
  • Chất bôi trơn: Giảm ma sát trong quá trình nén viên và tăng cường các đặc tính chảy của bột
  • Chất ổn định: Giúp duy trì tính toàn vẹn vật lý của công thức bằng cách ngăn ngừa sự phân tách và lắng đọng
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Dược phẩm: Được sử dụng rộng rãi trong các dạng bào chế rắn, bao gồm viên nén và viên nang, để tăng cường dòng chảy và xử lý bột
  • Mỹ phẩm: Được đưa vào kem và lotion như một chất nhũ hóa để đạt được kết cấu mịn và công thức ổn định
  • Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất nhũ hóa trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau để duy trì độ đặc và cải thiện kết cấu
Quy trình sản xuất
  • Tổng hợp: Sodium Stearyl Fumarate được tổng hợp thông qua quá trình este hóa axit fumaric với stearyl alcohol, sau đó trung hòa bằng natri hydroxit
  • Làm sạch: Sản phẩm trải qua các quy trình làm sạch để loại bỏ tạp chất và đảm bảo chất lượng cao
  • Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, hiệu lực và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành
Tại sao nên chọn Sodium Stearyl Fumarate của chúng tôi
  • Chất lượng cao: Được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả trong các ứng dụng khác nhau
  • Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho dược phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm thực phẩm
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn
  • Cam kết về tính bền vững: Tập trung vào các hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm với môi trường
Câu hỏi thường gặp
Sodium Stearyl Fumarate là gì?
Nó là một muối natri được sử dụng chủ yếu làm chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong các công thức dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm.
Sodium Stearyl Fumarate hoạt động như một chất nhũ hóa như thế nào?
Nó tạo điều kiện cho việc trộn các pha dầu và nước, tăng cường độ ổn định và kết cấu của các công thức nhũ tương.
Sodium Stearyl Fumarate có an toàn để sử dụng trong dược phẩm không?
Có, nó thường được công nhận là an toàn khi được sử dụng theo hướng dẫn của quy định.
Các ứng dụng điển hình cho Sodium Stearyl Fumarate là gì?
Các ứng dụng phổ biến bao gồm dược phẩm dạng rắn, kem mỹ phẩm và các sản phẩm thực phẩm nhũ hóa.
Mức sử dụng khuyến nghị cho Sodium Stearyl Fumarate trong công thức là bao nhiêu?
Mức sử dụng điển hình dao động từ 0,5% đến 5%, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu công thức.
Hình ảnh sản phẩm
Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8 Bầu trắng đến vàng nhẹ bột thuốc trợ giúp tăng tính ổn định của viên thuốc 0
Mẫu sản phẩm
Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8 Bầu trắng đến vàng nhẹ bột thuốc trợ giúp tăng tính ổn định của viên thuốc 1
Bao bì công nghiệp
Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8 Bầu trắng đến vàng nhẹ bột thuốc trợ giúp tăng tính ổn định của viên thuốc 2
Cấu trúc hóa học
Sodium Stearyl Fumarate CAS 4070-80-8 Bầu trắng đến vàng nhẹ bột thuốc trợ giúp tăng tính ổn định của viên thuốc 3
Kiểm soát chất lượng