| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Công thức hóa học | C₁₄H₁₈O₂ |
| Khối lượng phân tử | 222.29 g/mol |
| Ngoại hình | Dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ; ít tan trong nước |
| Điểm nóng chảy | 126-130 °C |
| Điểm sôi | 270 °C |
| Tỷ trọng | Xấp xỉ 1.01 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy | 135 °C (cốc kín) |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Giới hạn vi sinh vật | Đáp ứng các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường từ 2-3 năm khi được bảo quản đúng cách |