Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Bột chăm sóc sức khỏe
Created with Pixso.

Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa

Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Sodium cholate hydrate
Không.:
361-09-1
Molecular formula:
C24H39NaO5
Molecular weight:
430.553
độ tinh khiết:
99
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Sodium Cholate cấp dược phẩm

,

Sodium Cholate nhũ hóa

,

Sodium Cholate làm chất hòa tan

Mô tả sản phẩm
Sodium Cholate CAS 361-09-1
Tổng quan sản phẩm

Sodium Cholate là một loại bột màu vàng nhạt hoặc vàng nâu với mùi mật tươi và vị ngọt rồi đắng. Số CAS 361-09-1, công thức phân tử C24H39NaO5.

Lợi ích chính
  • Cấp dược phẩm
  • Chất lượng ổn định
  • Nguồn cung đáng tin cậy
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu

Dược phẩm, nghiên cứu và các ứng dụng công nghiệp khác.

Thông số kỹ thuật
Tên Sodium cholate hydrate
Số CAS 361-09-1
Công thức phân tử C24H39NaO5
Khối lượng phân tử 430.553
Độ tinh khiết 99%
Giới thiệu sản phẩm

Sodium Cholate là muối natri của axit cholic, một axit mật có nguồn gốc từ cholesterol. Với công thức hóa học C24H39NaO5, Sodium Cholate đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa như một chất nhũ hóa và hòa tan chất béo trong chế độ ăn uống. Nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm và nghiên cứu sinh hóa nhờ các đặc tính hoạt động bề mặt và khả năng tăng cường độ hòa tan của các hợp chất kỵ nước.

Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Công thức hóa học C24H39NaO5
Ngoại hình Bột màu trắng đến trắng ngà
Khối lượng phân tử 462.61 g/mol
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy 250 °C (phân hủy)
Giá trị pH 7.0 - 8.5
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm
Thời hạn sử dụng 3 năm khi được bảo quản đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Chất nhũ hóa: Tạo điều kiện trộn lẫn nước và lipid, có giá trị trong công thức thực phẩm và dược phẩm.
  • Chất hoạt động bề mặt: Giảm sức căng bề mặt, tăng cường sự hấp thụ và khả dụng sinh học của các thành phần hoạt tính trong thuốc.
  • Chất hòa tan: Cải thiện độ hòa tan của các hợp chất khó tan trong các ứng dụng khác nhau.
  • Muối mật: Mô phỏng các chức năng tự nhiên của muối mật trong quá trình tiêu hóa, hỗ trợ hấp thụ chất béo.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Dược phẩm: Thường được sử dụng trong công thức thuốc để tăng cường độ hòa tan và hiệu quả của các thành phần dược phẩm hoạt tính (API).
  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm chế biến và thực phẩm bổ sung.
  • Nghiên cứu sinh hóa: Được sử dụng trong phòng thí nghiệm để hòa tan và tinh chế protein màng.
  • Mỹ phẩm: Được kết hợp trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân vì đặc tính nhũ hóa của nó.
Quy trình sản xuất
  1. Nguồn nguyên liệu: Có nguồn gốc từ cholesterol thông qua chuyển đổi enzyme hoặc tổng hợp hóa học.
  2. Tổng hợp: Quá trình chuyển đổi axit cholic thành Sodium Cholate xảy ra thông qua quá trình trung hòa bằng natri hydroxit.
  3. Tinh chế: Sản phẩm trải qua các bước tinh chế để loại bỏ tạp chất và đạt được mức độ tinh khiết mong muốn.
  4. Kiểm soát chất lượng: Việc thử nghiệm nghiêm ngặt được tiến hành để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành về độ tinh khiết, an toàn và hiệu quả.
Tại sao nên chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao: Các sản phẩm Sodium Cholate của chúng tôi được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất.
  • Chuyên môn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ công thức và hỗ trợ kỹ thuật trong các ứng dụng khác nhau.
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cung cấp cấu trúc giá hấp dẫn phù hợp cho cả đơn đặt hàng số lượng lớn và công thức đặc biệt.
  • Tính bền vững: Cam kết với các hoạt động có trách nhiệm với môi trường trong việc tìm nguồn cung ứng và sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Sodium Cholate được dùng để làm gì?
Sodium Cholate chủ yếu được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất hòa tan trong dược phẩm, sản phẩm thực phẩm và nghiên cứu sinh hóa.
Nó có an toàn để tiêu dùng không?
Có, Sodium Cholate thường được công nhận là an toàn để sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm khi được sử dụng với số lượng được kiểm soát.
Sodium Cholate nên được bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm để duy trì độ ổn định và hiệu lực.
Thời hạn sử dụng của Sodium Cholate là bao lâu?
Thời hạn sử dụng điển hình là khoảng 3 năm khi được bảo quản đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu mẫu để thử nghiệm không?
Có, mẫu có sẵn theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Hình ảnh sản phẩm
Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa 0 Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa 1 Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa 2 Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa 3 Sodium Cholate Hydrate cấp dược phẩm CAS 361-09-1 cho ứng dụng nhũ hóa 4