| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T,LC,OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
Isosorbide Dimethyl Ethers, còn được gọi là Dimethyl Isosorbide, là một dung môi và chất nhũ hóa linh hoạt có nguồn gốc từ isosorbide. Chất lỏng trong suốt, không màu này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và các ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan đặc biệt và khả năng tương thích với các hoạt chất khác nhau. Được biết đến với độc tính thấp và tính chất phân hủy sinh học, nó là một lựa chọn thân thiện với môi trường trong nhiều công thức.
| Tài sản | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên hóa học | Isosorbide Dimethyl Ether |
| Số CAS | 111-96-6 |
| Công thức phân tử | C8H16O3 |
| Trọng lượng phân tử | 160,22 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu |
| Điểm sôi | 190-192°C |
| Tỉ trọng | Khoảng 1,05 g/cm³ |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | 81°C |
Câu hỏi 1: Isosorbide Dimethyl Ether là gì?
A1: Isosorbide Dimethyl Ethers là dung môi và chất nhũ hóa được sử dụng để nâng cao hiệu suất và độ ổn định của các công thức khác nhau.
Câu 2: Sử dụng trong mỹ phẩm có an toàn không?
Trả lời 2: Có, nó được coi là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở nồng độ quy định.
Câu hỏi 3: Nó nên được kết hợp vào công thức như thế nào?
A3: Nó có thể được pha trộn thành các công thức trong quá trình trộn, thường được thêm vào pha dung môi.
Câu hỏi 4: Nên sử dụng nồng độ nào?
Đáp 4: Mức sử dụng thông thường có thể dao động từ 1% đến 10%, tùy thuộc vào ứng dụng.
Câu 5: Nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm không?
Câu trả lời 5: Mặc dù chủ yếu dành cho các ứng dụng công nghiệp và mỹ phẩm, nhưng mọi mục đích sử dụng liên quan đến thực phẩm đều phải tuân thủ các nguyên tắc quản lý.