| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 25655-41-8 |
| Molecular Formula | (C₆H₉NO)ₙ*xI |
| Appearance | Reddish-brown amorphous powder or solution |
| Iodine Content | 9.0-12.0% (w/w) |
| Solubility | Freely soluble in water/ethanol; insoluble in oils |
| pH (10% Solution) | 2.0-4.5 |
| Loss on Drying | ≤ 8.0% |
| Storage | 15-25°C, protected from light |