| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 8049-47-6 |
| Source | Porcine/Bovine Pancreas |
| Appearance | Cream to light brown amorphous powder |
| Activity (USP Units/g) | Amylase: 4,000-50,000; Protease: 25-150; Lipase: 2,000-100,000 |
| Solubility | Partially soluble in water; insoluble in ethanol |
| Loss on Drying | ≤ 6.0% |
| Storage | 2-8°C (dry, airtight container) |
| Shelf Life | 24 months |