| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 99-26-3 |
| Molecular Formula | C7H5BiO6 |
| Appearance | Bright yellow amorphous powder |
| Bismuth Content | 46-52% (w/w) |
| Solubility | Insoluble in water, ethanol; soluble in dilute acids/alkalies |
| Loss on Drying | ≤ 1.0% |
| Heavy Metals (Pb) | ≤ 20 ppm |
| Storage | 15-25°C (protected from light) |