| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Item | Specification | Test Method/Standard |
|---|---|---|
| Product Name | Cuprous Iodide (CuI) | -- |
| Chemical Formula | CuI | -- |
| CAS No. | 7681-65-4 | -- |
| Appearance | White to off-white / light yellow powder or crystals | Visual inspection |
| Purity | ≥99.0% | ICP / Titration |
| Water Content | ≤ 0.5% | Moisture analyzer |
| Insoluble Matter | ≤ 0.05% | Filtration test |
| Heavy Metals | ≤ 0.005% | ICP-MS |
| Particle Size | As required | Laser diffraction / sieve |
| Packaging | 25kg / 50kg / drum | -- |