| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
Kẽm Sulfide (ZnS, CAS 1314-98-3) là một hợp chất vô cơ được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính quang học, hóa học và vật lý độc đáo của nó. Nó tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng vật sphalerite nhưng thường được sản xuất tổng hợp cho các ứng dụng công nghiệp. Kẽm Sulfide được đánh giá cao nhờ chỉ số khúc xạ cao, khả năng truyền hồng ngoại tuyệt vời và đặc tính phát quang. Nó có sẵn dưới nhiều dạng khác nhau bao gồm bột, tinh thể và lớp phủ, làm cho nó phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghệ cao và sản xuất.
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Số CAS | 1314-98-3 |
| Công thức hóa học | ZnS |
| Khối lượng mol | 97,47 g/mol |
| Ngoại hình | Bột màu trắng đến xám hoặc chất rắn kết tinh |
| Tỷ trọng | 4,09 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | 1.850°C (3.362°F) |
| Độ hòa tan trong nước | Không hòa tan |
| Chỉ số khúc xạ | ~2,37 (ở 500 nm) |
| Cấu trúc tinh thể | Lập phương (sphalerite) hoặc lục giác (wurtzite) |
| Độ tinh khiết | Thường ≥99,9% (có sẵn loại cao cấp) |
| Kích thước hạt | Có thể tùy chỉnh (từ nano đến micromet) |
Kẽm Sulfide của chúng tôi được sản xuất bằng nguyên liệu thô có độ tinh khiết cao thông qua các phương pháp tổng hợp được kiểm soát, bao gồm: