| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tài sản | Mô tả |
|---|---|
| Tên hóa học | Piperine (1-Piperoylpiperidine) |
| Từ đồng nghĩa | Bioperine®, (E,E)-1-Piperoylpiperidine |
| Số CAS | 94-62-2 |
| Công thức phân tử | C17H19NO3 |
| Khối lượng răng miệng | 285.34 g/mol |
| Sự xuất hiện | Bột tinh thể màu vàng nhạt đến trắng |
| Mùi | Hồng vị, giống như hạt tiêu |
| Nguồn | Được chiết xuất từ ớt đen (Piper nigrum) và ớt dài (Piper longum) |
| Độ hòa tan | Không hòa tan trong nước; hòa tan trong ethanol, chloroform; Hơi hòa tan trong ether |
| Điểm nóng chảy | 128-130°C |
| Điểm sôi | ~ 300°C (phân hủy) |
| Mật độ | ~1,2 g/cm3 |
| pH | Trực tuyến |
| Sự ổn định | Thường ổn định trong điều kiện bình thường; nhạy cảm với tiếp xúc ánh sáng kéo dài |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 95% (HPLC) |
| Kim loại nặng (Pb) | ≤ 10 ppm |
| Arsenic (As) | ≤ 3 ppm |
| Mất khi khô | ≤ 1% |
| Các dung môi còn lại | Tuân thủ hướng dẫn của ICH |
| Các giới hạn vi khuẩn | Tổng số đĩa ≤ 1000 CFU/g |
| Parameter | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Nhiệt độ | 2-8°C (để ổn định lâu dài); nhiệt độ phòng (≤25°C) chấp nhận được nếu sử dụng nhanh chóng |
| Bảo vệ ánh sáng | Ghi trong thùng kính màu hổ phách hoặc thùng không trong suốt (có độ nhạy ánh sáng) |
| Độ ẩm | Giữ trong môi trường khô (hygroscopic) |
| Bao bì | Các thùng chứa kín, kín không khí dưới khí trơ (ví dụ như nitơ) để ngăn ngừa oxy hóa |
| Thời hạn sử dụng | ~ 2 năm nếu được lưu trữ đúng cách |