| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | Thay đổi (hợp chất của phospholipid) |
| Ngoại hình | Chất lỏng hoặc bột nhớt màu vàng đến nâu |
| Khối lượng phân tử | Thay đổi (trung bình khoảng 750 g/mol tùy thuộc vào thành phần) |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và dầu |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm |
| Thời hạn sử dụng | 1-2 năm khi được bảo quản đúng cách |