Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Sodium Erythorbate (sodium D-isoascorbate) - Chất bảo quản chống oxy hóa để duy trì màu sắc thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng

Sodium Erythorbate (sodium D-isoascorbate) - Chất bảo quản chống oxy hóa để duy trì màu sắc thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Sodium Erythorbate
CAS:
6381-77-7
Tên khác:
natri D-isoascorbate, axit erythorbic
Khối lượng phân tử tương đối:
216,13
Vật mẫu:
Có sẵn
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
chi tiết đóng gói:
Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói
Làm nổi bật:

Đặc tính chống oxy hóa của Sodium Erythorbate

,

Kéo dài thời hạn sử dụng của sodium D-isoascorbate

,

Duy trì màu sắc thực phẩm của axit erythorbic

Mô tả sản phẩm
Sodium Erythorbate CAS 6381-77-7
Sodium Erythorbate (Sodium D-isoascorbate) là một chất bảo quản chống oxy hóa thiết yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó duy trì hiệu quả màu sắc và độ bóng của thực phẩm, bảo quản hương vị tự nhiên, kéo dài thời hạn sử dụng và cung cấp sự bảo vệ an toàn, không độc hại.
Lợi ích chính
  • Duy trì màu sắc và độ bóng của thực phẩm
  • Bảo quản hương vị tự nhiên
  • Kéo dài thời hạn sử dụng
  • Đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ
  • An toàn và không độc hại
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu:Sản phẩm thịt, trái cây, rau quả, thực phẩm đóng hộp, mứt, bia, nước giải khát, trà trái cây, nước ép trái cây, rượu vang và các công thức thực phẩm khác nhau.
Thông số kỹ thuật
Tên Khối lượng phân tử tương đối
Sodium D-isoascorbate, Acid Erythorbic 216.13
Giới thiệu sản phẩm
Sodium Erythorbate là muối natri của acid erythorbic, một đồng phân lập thể của acid ascorbic (Vitamin C). Là phụ gia thực phẩm E315, nó cung cấp các đặc tính chống oxy hóa đặc biệt giúp bảo quản hương vị và màu sắc trong các sản phẩm thực phẩm. Hiệu quả của nó trong việc ngăn ngừa hư hỏng do oxy hóa làm cho nó vô giá trong các công thức thực phẩm đa dạng.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Tính chất Thông số kỹ thuật
Công thức hóa học C6H7NaO6
Ngoại hình Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
Khối lượng phân tử 198.11 g/mol
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Giá trị pH 6.0 - 7.0 (dung dịch 1%)
Tỷ trọng Xấp xỉ 1.1 g/cm³
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm
Thời hạn sử dụng Thông thường 2 - 3 năm nếu được bảo quản đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Chất chống oxy hóa: Bảo vệ các sản phẩm thực phẩm khỏi sự hư hỏng do oxy hóa, duy trì độ tươi và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Chất bảo quản: Ngăn ngừa mất màu và hương vị trong thịt, thực phẩm đóng hộp và đồ uống
  • Chất tăng hương vị: Bảo quản hương vị tổng thể bằng cách giảm các phản ứng oxy hóa
  • Bổ sung dinh dưỡng: Cung cấp các lợi ích chống oxy hóa tương tự như Vitamin C
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Thịt chế biến, hàng đóng hộp, nước sốt và đồ uống
  • Mỹ phẩm: Công thức chăm sóc da cho các đặc tính chống oxy hóa
  • Dược phẩm: Thực phẩm bổ sung vitamin yêu cầu ổn định chất dinh dưỡng
  • Thức ăn chăn nuôi: Thức ăn chăn nuôi để tăng cường chất lượng dinh dưỡng và thời hạn sử dụng
Quy trình sản xuất
  • Nguồn nguyên liệu thô: Có nguồn gốc từ acid erythorbic thông qua quá trình trung hòa với natri carbonat hoặc bicarbonate
  • Tổng hợp: Điều kiện phản ứng được kiểm soát đảm bảo năng suất và chất lượng cao
  • Làm sạch: Quá trình kết tinh loại bỏ tạp chất để đạt được các thông số kỹ thuật
  • Kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm toàn diện đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Tại sao nên chọn Sodium Erythorbate của chúng tôi
  • Chất lượng cao: Được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy
  • Chuyên môn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu cung cấp hỗ trợ công thức và hỗ trợ kỹ thuật
  • Giá cả cạnh tranh: Giá cả hấp dẫn cho cả đơn đặt hàng số lượng lớn và công thức đặc biệt
  • Tính bền vững: Thực hành sản xuất và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm với môi trường
Câu hỏi thường gặp
Sodium Erythorbate được sử dụng để làm gì?
Sodium Erythorbate chủ yếu được sử dụng làm chất chống oxy hóa và chất bảo quản trong các sản phẩm thực phẩm, giúp duy trì hương vị và màu sắc.
Nó có an toàn để tiêu dùng không?
Có, Sodium Erythorbate thường được công nhận là an toàn khi được sử dụng theo các hướng dẫn đã được thiết lập trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung.
Nó nên được bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm để duy trì độ ổn định và hiệu quả.
Thời hạn sử dụng của Sodium Erythorbate là bao lâu?
Sodium Erythorbate thường có thời hạn sử dụng từ 2 đến 3 năm khi được bảo quản đúng cách.
Tôi có thể yêu cầu mẫu để thử nghiệm không?
Có, mẫu có sẵn theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Hình ảnh sản phẩm
Sodium Erythorbate (sodium D-isoascorbate) - Chất bảo quản chống oxy hóa để duy trì màu sắc thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng 0
Mẫu sản phẩm
Sodium Erythorbate (sodium D-isoascorbate) - Chất bảo quản chống oxy hóa để duy trì màu sắc thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng 1
Bao bì công nghiệp
Sodium Erythorbate (sodium D-isoascorbate) - Chất bảo quản chống oxy hóa để duy trì màu sắc thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng 2
Cấu trúc hóa học
Sodium Erythorbate (sodium D-isoascorbate) - Chất bảo quản chống oxy hóa để duy trì màu sắc thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng 3
Kiểm tra kiểm soát chất lượng